rotarian

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của Câu lạc bộ Rotary: "rotarian" chỉ một người thành viên của tổ chức Rotary Club, một tổ chức phục vụ cộng đồng quốc tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has been a dedicated rotarian for over twenty years. (Ông ấy đã là một thành viên Rotary tận tụy trong hơn hai mươi năm.)
    • The rotarian organized a charity event for the local school. (Người thành viên Rotary đó đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho trường học địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotarian spirit": tinh thần của một thành viên Rotary, thường đề cao sự phục vụ đoàn kết.

    • The conference was filled with the rotarian spirit of global cooperation. (Hội nghị tràn ngập tinh thần Rotary về hợp tác toàn cầu.)
  • "Rotarian fellowship": tình đồng nghiệp giữa các thành viên Rotary.

    • The rotarian fellowship helped him connect with professionals worldwide. (Tình đồng nghiệp Rotary đã giúp anh ấy kết nối với các chuyên gia trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotary (danh từ): tổ chức Rotary hoặc tính từ chỉ thuộc về tổ chức này.

    • She is a member of the Rotary Club. ( ấy thành viên của Câu lạc bộ Rotary.)
  • Rotarianism (danh từ): chủ nghĩa hoặc triết của tổ chức Rotary.

    • Rotarianism emphasizes service above self. (Chủ nghĩa Rotary nhấn mạnh việc phục vụ trên hết bản thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Club member: thành viên câu lạc bộ (chung chung, không đặc thù như rotarian).
  • Service volunteer: tình nguyện viên phục vụ (mang tính khái quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rotarian", đây danh từ chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "Service above self": phương châm của tổ chức Rotary, thường gắn với hình ảnh một rotarian.
    • As a true rotarian, he lives by the motto "service above self". ( một thành viên Rotary chân chính, anh ấy sống theo phương châm "phục vụ trên hết bản thân".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rotarian
A Rotarian helps organize a community food drive.