rotative
/'routətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến sự quay vòng, sự xoay tròn: "rotative" mô tả đặc tính của một vật thể hoặc cơ chế có khả năng quay tròn quanh một trục.
- Có tính chất luân phiên, thay phiên: "rotative" cũng có thể dùng để chỉ một hệ thống hoặc quy trình hoạt động theo chu kỳ thay phiên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The engine has a rotative motion that powers the machine. (Động cơ có chuyển động quay vòng cung cấp năng lượng cho máy.)
- They established a rotative leadership system where each member takes turns. (Họ thiết lập một hệ thống lãnh đạo luân phiên nơi mỗi thành viên thay phiên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rotative force": lực quay, lực gây ra chuyển động xoay tròn.
- The turbine converts steam pressure into a powerful rotative force. (Tuabin chuyển áp suất hơi nước thành một lực quay mạnh mẽ.)
"rotative schedule": lịch trình luân phiên, thay phiên.
- The nurses work on a rotative schedule that changes every week. (Các y tá làm việc theo một lịch trình luân phiên thay đổi mỗi tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotational (adj): (thuộc) sự quay, sự xoay. (Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "rotative").
- Rotate (v): quay, xoay vòng; luân phiên.
- Rotation (n): sự quay tròn; sự luân phiên.
Từ đồng nghĩa
- Rotational: (thuộc) sự quay.
- Revolving: xoay quanh, quay vòng.
- Cyclic: có tính chu kỳ, tuần hoàn.
tính từ
- (như) rotational
- quay vòng (như bánh xe)