rotative
/'routətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quay, xoay tròn: "rotative" mô tả một chuyển động hoặc một cơ cấu có đặc điểm là quay tròn quanh một trục cố định.
- Thuộc về sự quay: "rotative" cũng có thể dùng để chỉ tính chất liên quan đến chuyển động quay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mouvement rotatif de la Terre est responsable du cycle jour-nuit. (Chuyển động quay của Trái Đất chịu trách nhiệm cho chu kỳ ngày-đêm.)
- Cette machine utilise une force rotative pour fonctionner. (Cỗ máy này sử dụng một lực quay để hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vitesse rotative": tốc độ quay.
- La vitesse rotative du moteur est très élevée. (Tốc độ quay của động cơ rất cao.)
"champ rotatif": trường quay (thường dùng trong kỹ thuật điện).
- Le principe du moteur asynchrone repose sur un champ rotatif. (Nguyên lý của động cơ không đồng bộ dựa trên một trường quay.)
Biến thể và từ gần giống
Rotation (danh từ): sự quay, vòng quay.
- La rotation de la planète prend 24 heures. (Vòng quay của hành tinh mất 24 giờ.)
Rotateur (danh từ): bộ phận gây ra chuyển động quay, cơ quay.
- Le rotateur est une pièce essentielle. (Bộ phận quay là một chi tiết thiết yếu.)
Roter (động từ): làm quay, xoay.
- Il faut roter la manivelle. (Cần phải quay tay quay.)
Từ đồng nghĩa
- Tournant: đang quay, xoay.
- Giratoire: xoay vòng (thường dùng cho giao thông hoặc chuyển động tròn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "rotative")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rotative")
tính từ
- (Moteur rotatif) động cơ quay
- (mouvement rotatif) chuyển động quay