rotifer

Định nghĩa

Danh từ: - Luân trùng: "rotifer" một loài sinh vật đa bào cực nhỏ sống dưới nước, cơ quan hình bánh xe lông rung để kiếm ăn di chuyển. Chúng thành phần chính của sinh vật phù du nước ngọt.

dụ sử dụng
  • (Luân trùng một thành phần chính của sinh vật phù du nước ngọt.)
  • (Dưới kính hiển vi, cơ quan hình bánh xe của luân trùng có thể thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotifer population": quần thể luân trùng.

    • The rotifer population in the lake fluctuates with seasonal changes. (Quần thể luân trùng trong hồ dao động theo sự thay đổi theo mùa.)
  • "Rotifer species": loài luân trùng.

    • Scientists have identified over 2,000 rotifer species worldwide. (Các nhà khoa học đã xác định hơn 2.000 loài luân trùng trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotifera (danh từ): ngành Luân trùng, nhóm phân loại chứa các loài luân trùng.

    • Rotifera is a phylum of microscopic animals. (Ngành Luân trùng một ngành động vật cực nhỏ.)
  • Rotiferan (tính từ): thuộc về luân trùng.

    • Rotiferan anatomy includes a distinctive corona. (Giải phẫu của luân trùng bao gồm một vòng miệng đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wheel animalcule: động vật hình bánh xe (tên gọi cổ điển cho luân trùng).
    • The term 'wheel animalcule' refers to the rotifer's rotating organ. (Thuật ngữ 'động vật hình bánh xe' chỉ cơ quan quay của luân trùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "rotifer".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rotifer".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rotifer"

rotifer
A student observes a rotifer swimming in a drop of pond water under a microscope.