ratifier

ratifier

The committee will ratifier the new policy next week.

Định nghĩa

Danh từ: Người phê chuẩn, người thông qua hoặc người bày tỏ sự tán thành mạnh mẽ đối với một điều đó, thường một văn bản pháp , hiệp ước, hoặc quyết định quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Người phê chuẩn hiệp ước đã văn bản trong một buổi lễ chính thức.)
  • (Với tư cách người thông qua chính sách mới, ấy đã bày tỏ sự tán thành mạnh mẽ trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a ratifier": đóng vai trò người phê chuẩn.

    • The government acted as the primary ratifier of the international agreement. (Chính phủ đóng vai trò người phê chuẩn chính của thỏa thuận quốc tế.)
  • "ratifier of a resolution": người thông qua một nghị quyết.

    • Each member state is a ratifier of the resolution passed by the United Nations. (Mỗi quốc gia thành viên người thông qua nghị quyết do Liên Hợp Quốc ban hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratify (động từ): phê chuẩn, thông qua.

    • The committee voted to ratify the new rules. (Ủy ban đã bỏ phiếu để phê chuẩn các quy tắc mới.)
  • Ratification (danh từ): sự phê chuẩn, sự thông qua.

    • The ratification of the treaty took several months. (Việc phê chuẩn hiệp ước đã mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Approver: người chấp thuận, người tán thành.
  • Endorser: người ủng hộ, người xác nhận.
  • Confirmer: người xác nhận, người khẳng định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "ratifier", nhưng có thể sử dụng: - Sign off on: phê duyệt chính thức. - The manager signed off on the proposal, acting as the ratifier. (Người quản lý đã phê duyệt đề xuất, đóng vai trò người phê chuẩn.)

Thành ngữ liên quan
  • Give the green light: bật đèn xanh, cho phép tiến hành.
    • As the ratifier, the president gave the green light to the project. (Với tư cách người phê chuẩn, tổng thống đã bật đèn xanh cho dự án.)