ratifier
Định nghĩa
Danh từ: Người phê chuẩn, người thông qua hoặc người bày tỏ sự tán thành mạnh mẽ đối với một điều gì đó, thường là một văn bản pháp lý, hiệp ước, hoặc quyết định quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Người phê chuẩn hiệp ước đã ký văn bản trong một buổi lễ chính thức.)
- (Với tư cách là người thông qua chính sách mới, cô ấy đã bày tỏ sự tán thành mạnh mẽ trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a ratifier": đóng vai trò là người phê chuẩn.
- The government acted as the primary ratifier of the international agreement. (Chính phủ đóng vai trò là người phê chuẩn chính của thỏa thuận quốc tế.)
"ratifier of a resolution": người thông qua một nghị quyết.
- Each member state is a ratifier of the resolution passed by the United Nations. (Mỗi quốc gia thành viên là người thông qua nghị quyết do Liên Hợp Quốc ban hành.)
Biến thể và từ gần giống
Ratify (động từ): phê chuẩn, thông qua.
- The committee voted to ratify the new rules. (Ủy ban đã bỏ phiếu để phê chuẩn các quy tắc mới.)
Ratification (danh từ): sự phê chuẩn, sự thông qua.
- The ratification of the treaty took several months. (Việc phê chuẩn hiệp ước đã mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Approver: người chấp thuận, người tán thành.
- Endorser: người ủng hộ, người xác nhận.
- Confirmer: người xác nhận, người khẳng định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "ratifier", nhưng có thể sử dụng: - Sign off on: phê duyệt chính thức. - The manager signed off on the proposal, acting as the ratifier. (Người quản lý đã phê duyệt đề xuất, đóng vai trò là người phê chuẩn.)
Thành ngữ liên quan
- Give the green light: bật đèn xanh, cho phép tiến hành.
- As the ratifier, the president gave the green light to the project. (Với tư cách là người phê chuẩn, tổng thống đã bật đèn xanh cho dự án.)