rotor coil

rotor coil

The technician inspects the rotor coil inside the electric motor.

Định nghĩa

Danh từ: Cuộn dây rôto
- Cuộn dây quay của động cơ hoặc máy phát điện: "rotor coil" chỉ cuộn dây nằm trên phần quay (rôto) của động cơ điện hoặc máy phát điện. Bộ phận này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra từ trường hoặc cảm ứng dòng điện khi quay.

dụ sử dụng
  • (Cuộn dây rôto rất cần thiết để tạo ra điện trong máy phát điện.)
  • (Một cuộn dây rôto bị hỏng có thể khiến động cơ hoạt động sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotor coil winding": quá trình quấn cuộn dây rôto. (Quấn cuộn dây rôto đúng cách đảm bảo hiệu suất động cơ hiệu quả.)
  • "Rotor coil insulation": lớp cách điện của cuộn dây rôto. (Lớp cách điện của cuộn dây rôto phải chịu được nhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotor (danh từ): phần quay của động cơ hoặc máy phát điện. (Rôto quay với tốc độ cao bên trong stato.)
  • Coil (danh từ): cuộn dây. (Cuộn dây được làm bằng dây đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Armature coil: cuộn dây phần ứng (thường dùng trong ngữ cảnh máy điện một chiều). (Cuộn dây phần ứng chức năng tương tự cuộn dây rôto.)
  • Rotating winding: cuộn dây quay. (Cuộn dây quay tạo ra sức điện động.)
Các cụm từ liên quan
  • Rotor coil assembly: cụm lắp ráp cuộn dây rôto. (Cụm lắp ráp cuộn dây rôto phải được cân bằng trước khi lắp đặt.)
  • Rotor coil replacement: thay thế cuộn dây rôto. (Thay thế cuộn dây rôto một công việc sửa chữa phức tạp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rotor coil" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Từ gần giống