rottweiler

Định nghĩa

Danh từ: Rottweiler một giống chó lớn, khỏe mạnh, lông ngắn, thuộc nhóm chó chăn nuôi gia súc. Giống chó này nguồn gốc từ Đức, nổi tiếng với sức mạnh, lòng trung thành bản năng bảo vệ.

dụ sử dụng
  • (Người hàng xóm của tôi nuôi một con Rottweiler được huấn luyện tốt, rất hiền lành với trẻ em.)
  • (Rottweiler thường được dùng làm chó bảo vệ bản tính hay canh giữ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rottweiler thuần chủng: chỉ những con chó phả hệ rõ ràng, đáp ứng tiêu chuẩn giống.
    • A purebred Rottweiler should have a black coat with tan markings. (Một con Rottweiler thuần chủng phải bộ lông đen với các mảng màu nâu vàng.)
  • Bản năng Rottweiler: ám chỉ những đặc tính tự nhiên của giống chó này, như sự thông minh, lòng dũng cảm tính cảnh giác.
    • The Rottweiler's instinct to protect its family makes it a loyal companion. (Bản năng bảo vệ gia đình của Rottweiler khiến trở thành một người bạn đồng hành trung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Rottweiler (adj): thuộc về hoặc liên quan đến giống chó này.
    • Rottweiler puppies require early socialization. (Chó con Rottweiler cần được xã hội hóa từ sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó chăn gia súc Đức: mô tả chức năng ban đầu của giống chó này.
  • Chó bảo vệ: nhấn mạnh vai trò canh gác của Rottweiler.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Rottweiler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Rottweiler".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rottweiler
A family walks their rottweiler in the park.