rotundity
/rou'tʌnditi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phốp pháp, sự mập mạp, sự tròn trĩnh: Trạng thái hoặc đặc điểm có hình dáng tròn, đầy đặn, thường dùng để mô tả thân hình hoặc một vật thể.
- Tính khoa trương, tính kể (trong văn phong): Phong cách nói hoặc viết cầu kỳ, trang trọng và có phần màu mè, phô trương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa hình dáng):
- The rotundity of the old oak tree was remarkable. (Sự tròn trĩnh của cây sồi già thật đáng chú ý.)
- His cheerful personality matched the rotundity of his figure. (Tính cách vui vẻ của ông ấy phù hợp với sự mập mạp của vóc dáng.)
Danh từ (nghĩa văn phong):
- The rotundity of his speech made it sound very formal and old-fashioned. (Tính khoa trương trong bài phát biểu của ông ta khiến nó nghe rất trang trọng và cổ hủ.)
- She avoided rotundity in her writing, preferring a simple and direct style. (Cô ấy tránh tính kể trong văn viết của mình, thích phong cách đơn giản và trực tiếp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with great rotundity": (nói hoặc viết) một cách rất khoa trương, đầy đủ và trang trọng.
- The declaration was made with great rotundity. (Tuyên bố được đưa ra với một sự khoa trương lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotund (adj): tròn trĩnh, mập mạp; (về giọng nói) đầy đặn, vang; (về phong cách) khoa trương.
- He was a rotund man with a loud laugh. (Ông ấy là một người đàn ông mập mạp với tiếng cười to.)
- The actor's rotund voice filled the theater. (Giọng nói đầy đặn của diễn viên đã lấp đầy nhà hát.)
Từ đồng nghĩa
- Roundness: sự tròn trịa (nghĩa hình dáng).
- Corpulence: sự béo phì, sự mập mạp (nghĩa hình dáng).
- Bombast: lời nói khoa trương, rỗng tuếch (nghĩa văn phong).
- Grandiloquence: lối nói văn hoa, khoa trương (nghĩa văn phong).
Thành ngữ liên quan
- In all its rotundity: với tất cả sự đầy đặn/trang trọng của nó; thường dùng để nhấn mạnh.
- He stated the principle in all its rotundity. (Ông ấy đã phát biểu nguyên tắc đó với tất cả sự trang trọng của nó.)
danh từ
- sự phốp pháp, sự mập mạp, sự tròn trĩnh
- tính khoa trương, tính kể (văn)