rotundness

rotundness

The artist carefully captures the rotundness of the clay pot on her wheel.

Định nghĩa

Danh từ: Tính tròn trịa, sự tròn đầy – "rotundness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một vật thể ba chiều hình dáng tròn, đầy đặn, thường dùng để mô tả hình thể hoặc vật đường cong mượt mà.

dụ sử dụng
  • (Tính tròn trịa của chiếc bình cổ khiến trông vừa thanh lịch vừa chắc chắn.)
  • (Sự tròn đầy của ấy mang lại cho một vẻ ngoài vui vẻ dễ gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotundness of form": sự tròn trịa về hình dạng, thường dùng trong nghệ thuật hoặc kiến trúc.

    • The sculptor admired the rotundness of form in the marble statue. (Nhà điêu khắc ngưỡng mộ sự tròn trịa về hình dạng trong bức tượng cẩm thạch.)
  • "Rotundness of voice": (hiếm) chất giọng trầm ấm, đầy đặn.

    • The singer's rotundness of voice filled the concert hall. (Sự đầy đặn trong giọng hát của ca sĩ lấp đầy phòng hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotund (tính từ): tròn, mập mạp.
    • The rotund man walked slowly down the street. (Người đàn ông tròn trịa bước chậm rãi xuống phố.)
  • Rotundity (danh từ): đồng nghĩa với "rotundness", tính tròn đầy.
    • The rotundity of the fruit indicated it was ripe. (Sự tròn đầy của quả cho thấy đã chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Roundness: tính tròn, sự tròn trịa (nghĩa chung, ít nhấn mạnh tính ba chiều).
  • Plumpness: sự mũm mĩm, tròn trịa (thường dùng cho cơ thể người hoặc động vật).
  • Curvaceousness: sự đầy đặn, đường cong (thường dùng cho hình thể phụ nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rotundness".)
Thành ngữ liên quan
  • "As round as a ball": tròn như quả bóngthành ngữ so sánh mô tả sự tròn trịa.
    • The pumpkin was as round as a ball, showing its perfect rotundness. (Quả ngô tròn như quả bóng, thể hiện sự tròn trịa hoàn hảo của .)

Từ gần giống