rouable

Học thuật
Thân thiện
rouable

Un ouvrier utilise un rouable pour remuer le sel dans une saline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Que cời than ( bánh mì): Một thanh kim loại dài, thường mócđầu, dùng để xới, gạt hoặc lấy than trong nướng bánh mì.
    • Cái cào muối (dùngruộng muối): Một công cụ răng, thường bằng gỗ, dùng để thu gom hoặc san bằng muối trên các ruộng muối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boulanger utilise un rouable pour attiser le feu dans son four. (Người thợ làm bánh sử dụng một que cời than để đốt lửa trong của ông ấy.)
    • Les paludiers se servent d'un rouable pour rassembler le sel. (Những người làm muối dùng một cái cào muối để thu gom muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ rouable chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt liên quan đến nghề làm bánh mì thủ công nghề làm muối thủ công. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Râble (danh từ giống đực): cách viết phát âm gần giống, nhưng nghĩa hoàn toàn khác, chỉ phần thịt lưng của thỏ hoặc một số loài thú nhỏ.
  • Pelle à four (danh từ giống cái): Xẻng xúc than cho , một công cụ chức năng tương tự.
  • Râteau à sel (danh từ giống đực): Cào muối, từ đồng nghĩa nghĩa hơn.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "que cời than"): Tisonnier (danh từ giống đực - que cời lửa), ringard (danh từ giống đực - cái móc ).
  • (Cho nghĩa "cái cào muối"): Râteau (danh từ giống đực - cái cào).
Lưu ý
  • Rouablemột danh từ ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc mô tả các nghề thủ công truyền thống. Người học nên chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để phân biệt hai nghĩa của từ này.
rouable

Un ouvrier utilise un rouable pour remuer le sel dans une saline.

danh từ giống đực
  1. que cời than ( bánh mì)
  2. cái cào muối (dùngruộng muối)

Từ gần giống