rouble
/'ru:bl/ Cách viết khác : (ruble) /'ru:bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng rúp: Đơn vị tiền tệ chính thức của Liên bang Nga và trước đây là của Liên Xô. Đây là tên gọi tiền tệ, không phải tên gọi chung cho tiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prix est de mille roubles. (Giá là một nghìn rúp.)
- Il a échangé ses euros contre des roubles. (Anh ấy đã đổi euro của mình lấy rúp.)
- La valeur du rouble fluctue. (Giá trị của đồng rúp biến động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rouble convertible": đồng rúp có thể chuyển đổi (một thuật ngữ tài chính).
- Les transactions se font en roubles convertibles. (Các giao dịch được thực hiện bằng đồng rúp có thể chuyển đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouble không có biến thể ngữ pháp. Dạng số nhiều là roubles.
- Rouble là một danh từ riêng chỉ đơn vị tiền tệ, không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp. Các từ chỉ đơn vị tiền tệ khác bao gồm: euro (đồng euro), dollar (đồng đô la), yen (đồng yên).
Lưu ý
- Từ rouble trong tiếng Pháp chỉ dùng để chỉ đơn vị tiền tệ. Nó không dùng với nghĩa bóng hay trong các thành ngữ phổ biến.
- Chữ viết: rouble. Dạng viết khác cũng được chấp nhận là ruble.
danh từ giống đực
- đồng rúp (tiền Liên Xô)