roucou

/ru:'ku:/
Học thuật
Thân thiện
roucou

A woman uses roucou to dye a piece of fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nhuộm rucu (màu da cam): "roucou" một loại thuốc nhuộm màu cam hoặc đỏ cam, được chiết xuất từ hạt của cây achiote.
    • (Thực vật học) Cây rucu: "roucou" cũng dùng để chỉ chính loại cây cho ra loại thuốc nhuộm này, tên khoa học Bixa orellana.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indigenous people used roucou to paint their bodies for ceremonies. (Người bản địa đã sử dụng thuốc nhuộm rucu để vẽ lên cơ thể cho các nghi lễ.)
    • Roucou is also known as annatto in English. (Roucou còn được biết đến với tên annatto trong tiếng Anh.)
    • The seeds of the roucou tree are the source of the colorant. (Hạt của cây rucu nguồn gốc của chất tạo màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roucou paste": bột nhão rucu, thường được dùng làm gia vị chất tạo màu trong ẩm thực.

    • The chef added a spoonful of roucou paste to give the rice a golden color. (Đầu bếp thêm một thìa bột nhão rucu để tạo cho cơm một màu vàng óng.)
  • "roucou oil": dầu rucu, được chiết xuất từ hạt ứng dụng trong mỹ phẩm thực phẩm.

    • Roucou oil is valued for its antioxidant properties. (Dầu rucu được đánh giá cao nhờ đặc tính chống oxy hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Annatto (n): tên tiếng Anh phổ biến cho cả cây chất màu rucu.
  • Achiote (n): tên gọi khác trong tiếng Tây Ban Nha cho cây thuốc nhuộm rucu.
Từ đồng nghĩa
  • Natural colorant: chất tạo màu tự nhiên.
  • Food coloring (natural): phẩm màu thực phẩm (tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "roucou")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roucou")

roucou

A woman uses roucou to dye a piece of fabric.

danh từ
  1. thuốc nhuộm rucu (màu da cam)
  2. (thực vật học) cây rucu (cho thuốc nhuộm rucu)

Từ chứa "roucou"