rouennais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Rouen: Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho thành phố Rouen của Pháp.
- (Thuộc về) vùng Rouen: Có thể mở rộng để chỉ những đặc điểm liên quan đến khu vực đô thị hoặc lịch sử xung quanh thành phố Rouen.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cathédrale rouennaise est un chef-d'œuvre gothique. (Nhà thờ chính tòa thuộc về Rouen/Rouen là một kiệt tác kiến trúc Gothic.)
- Il a acheté un fromage rouennais au marché. (Anh ấy đã mua một loại pho mát Rouen ở chợ.)
- La tradition rouennaise de la foire Saint-Romain est très ancienne. (Truyền thống Rouen của hội chợ Saint-Romain rất lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa ("un Rouennais / une Rouennaise"): Khi viết hoa, từ này trở thành danh từ chỉ người dân hoặc cư dân của thành phố Rouen.
- Les Rouennais sont fiers de leur patrimoine historique. (Những người dân Rouen tự hào về di sản lịch sử của họ.)
- Elle est une vraie Rouennaise. (Cô ấy là một người Rouen chính hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouen (Danh từ riêng): Tên thành phố, thủ phủ của vùng Normandy.
- Normand (Tính từ/Danh từ): (Thuộc về) vùng Normandy; người vùng Normandy. (Rouen nằm trong vùng Normandy).
Từ đồng nghĩa
- Relatif à Rouen: Liên quan đến Rouen. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn).
- De Rouen: Của Rouen. (Cụm từ giải thích).
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng làm tính từ, "rouennais" thường được viết thường và phải phù hợp về giống và số với danh từ nó bổ nghĩa (rouennais, rouennaise, rouennaises).
- Khi dùng làm danh từ chỉ người, nó phải được viết hoa (Un Rouennais, Une Rouennaise).
tính từ
- (thuộc) Ru-ăng (thành phố Pháp)