rouennier

Học thuật
Thân thiện
rouennier

Un rouennier vend son tissu sur le marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ dệt vải Rouen: Từ này chỉ một người thợ kỹ năng dệt loại vải mang tên "Rouen", một loại vải bông thô nguồn gốc từ thành phố Rouen, Pháp.
    • Người bán vải Rouen: Ngoài nghĩa chỉ người sản xuất, từ này cũng có thể dùng để chỉ thương nhân buôn bán loại vải đặc trưng này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au XVIIIe siècle, un rouennier était un artisan respecté dans la région. (Vào thế kỷ 18, một thợ dệt vải Rouenmột thợ thủ công được kính trọng trong vùng.)
    • Le rouennier vendait sa toile sur le marché. (Người bán vải Rouen bán vải của mìnhchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về nghề thủ công truyền thống của Pháp, đặc biệt liên quan đến ngành dệt mayvùng Normandie.
  • mô tả một nghề nghiệp cụ thể gắn liền với một sản phẩm địa phương đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Rouen (tên riêng): Thành phố Rouen, thủ phủ của vùng Normandie, nơi sản xuất loại vải này.
  • Rouennerie (danh từ giống cái): Chỉ nghề dệt vải Rouen hoặc chính loại vải Rouen.
    • La rouennerie était une industrie florissante. (Nghề dệt vải Rouen đã từngmột ngành công nghiệp phát đạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tisserand (danh từ giống đực): thợ dệt (nghĩa chung, không đặc trưng cho loại vải Rouen).
  • Marchand de toile (cụm danh từ): người bán vải (nghĩa chung).
rouennier

Un rouennier vend son tissu sur le marché.

danh từ giống đực
  1. thợ dệt vải ruăng
  2. người bán vải ruăng