rouennerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải ruăng: Một loại vải bông thô, dày bền, thường màu trắng hoặc màu be, nguồn gốc từ thành phố Rouen của Pháp. Loại vải này thường được dùng để may quần áo lao động, đồ lót hoặc vải bọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette chemise est en rouennerie. (Chiếc áo sơ mi này được làm bằng vải ruăng.)
    • La rouennerie était un tissu très courant au XIXe siècle. (Vải ruăng là một loại vải rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de la rouennerie": chỉ một lượng hoặc một mảnh vải ruăng.
    • Il a acheté de la rouennerie pour faire des rideaux. (Anh ấy đã mua vải ruăng để may rèm cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouen (n.propre): tên thành phốPháp, nơi xuất xứ của loại vải này.
  • Toile de Rouen (n.f): một cách gọi khác cùng chỉ loại vải này, nghĩa đen là "vải từ Rouen".
Từ đồng nghĩa
  • Toile de coton grossière: vải bông thô.
  • Grosse toile: vải thô, vải dày.
Lưu ý
  • Từ này ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày mang tính chất lịch sử hoặc chuyên ngành về dệt may.
danh từ giống cái
  1. vải ruăng

Từ gần giống