rougeoyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhuốm màu đỏ nhạt; ánh lên màu đỏ nhạt: Chỉ hành động của một vật thể phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng màu đỏ nhạt, thường là do nhiệt độ cao (như lửa, than hồng) hoặc ánh sáng mặt trời lúc hoàng hôn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le ciel rougeoie à l'horizon. (Bầu trời ánh lên màu đỏ nhạtđường chân trời.)
    • Les braises du feu rougeoient encore dans l'âtre. (Những hòn than hồng của ngọn lửa vẫn ánh lên màu đỏ nhạt trong sưởi.)
    • Sous l'effet de la chaleur, le métal commence à rougeoyer. (Dưới tác dụng của nhiệt, kim loại bắt đầu nhuốm màu đỏ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire rougeoyer": Làm cho (cái gì đó) ánh lên màu đỏ nhạt.

    • Le coucher de soleil faisait rougeoyer les nuages. (Hoàng hôn làm những đám mây ánh lên màu đỏ nhạt.)
  • "Rougeoyer faiblement": Ánh lên màu đỏ nhạt một cách yếu ớt, lờ mờ.

    • Une lueur rougeoyait faiblement dans l'obscurité. (Một ánh sáng ánh lên màu đỏ nhạt một cách yếu ớt trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Rougeoiement (danh từ giống đực): Sự ánh lên màu đỏ nhạt, ánh hồng.

    • Le rougeoiement du ciel annonçait l'aube. (Ánh hồng của bầu trời báo hiệu bình minh.)
  • Rouge (tính từ/danh từ): Màu đỏ.

  • Rougir (động từ): Đỏ lên, thường do xấu hổ hoặc nhiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Luir d'une lueur rougeâtre: Lấp lánh/ánh lên với ánh sáng đỏ nhạt.
  • Prendre une teinte rougeâtre: Mang một sắc thái đỏ nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rougeoyer")

nội động từ
  1. nhuốm màu đỏ nhạt; ánh lên màu đỏ nhạt
    • Incendie qui rougeoie
      đám cháy ánh lên màu đỏ nhạt

Từ gần giống