rougeur

danh từ giống cái
  1. sắc mặt đỏ lên ( thẹn...)
    • Rougeur qui trahit un mensonge
      sắc mặt đỏ lên tỏ rõ một điều nói dối
  2. (số nhiều) nốt ban đỏ
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) màu đỏ
    • La rougeur des lères
      màu đỏ của môi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rougeur
Une rougeur apparaît sur ses joues lorsqu'elle reçoit un compliment.