rougeur

Học thuật
Thân thiện
rougeur

Une rougeur apparaît sur ses joues lorsqu'elle reçoit un compliment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sắc mặt đỏ lên ( thẹn, xúc động, tức giận...): Trạng thái da mặt hoặc da nói chung chuyển sang màu đỏ do cảm xúc mạnh hoặc phản ứng sinh lý.
    • (Số nhiều) Nốt ban đỏ: Các vết hoặc mảng da màu đỏ, thườngtriệu chứng của kích ứng, dị ứng hoặc bệnhvề da.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Màu đỏ: Chính màu sắc đỏ, tính chất đỏ của một vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rougeur de ses joues révélait son embarras. (Sắc mặt đỏ ửng của ấy đã lộ sự bối rối.)
    • Le médecin a examiné les rougeurs sur son bras. (Bác sĩ đã kiểm tra những nốt ban đỏ trên cánh tay anh ấy.)
    • On admire la rougeur des coquelicots dans le champ. (Người ta chiêm ngưỡng màu đỏ của những cây anh túc trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rougeur qui trahit...": Sắc mặt đỏ lên tỏ rõ, lộ ra (một cảm xúc hoặc sự thật).
    • Une rougeur qui trahit un mensonge. (Sắc mặt đỏ lên tỏ rõ một lời nói dối.)
  • "Être couvert de rougeurs": Bị phủ đầy những nốt ban đỏ.
    • À cause de l'allergie, il était couvert de rougeurs. ( dị ứng, anh ấy đã bị phủ đầy những nốt ban đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouge (tính từ/ danh từ giống đực): Màu đỏ; son môi; phấn hồng.
    • Une robe rouge. (Một chiếc váy đỏ.)
  • Rougir (động từ): Đỏ mặt, làm cho đỏ.
    • Elle a rougi en le voyant. ( ấy đã đỏ mặt khi nhìn thấy anh ta.)
  • Rougeâtre (tính từ): Hơi đỏ, đỏ nhạt.
    • Une tache rougeâtre. (Một vết hơi đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Érythème (danh từ giống đực): Ban đỏ (thuật ngữ y học).
  • Flush (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): Cơn đỏ mặt, cơn bốc hỏa.
  • Coloration rouge (cụm danh từ): Sự nhuộm màu đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "rougeur".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rougeur".)

rougeur

Une rougeur apparaît sur ses joues lorsqu'elle reçoit un compliment.

danh từ giống cái
  1. sắc mặt đỏ lên ( thẹn...)
    • Rougeur qui trahit un mensonge
      sắc mặt đỏ lên tỏ rõ một điều nói dối
  2. (số nhiều) nốt ban đỏ
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) màu đỏ
    • La rougeur des lères
      màu đỏ của môi