rough-coated
/'rʌf,koutid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lông xù, có lông bờm xờm: Mô tả đặc điểm bộ lông của một con vật (thường là chó, ngựa) không mượt mà, phẳng phiu mà dài, thô và rối, tạo cảm giác sần sùi khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmer preferred rough-coated sheepdogs for herding in the mountains. (Người nông dân thích những chú chó chăn cừu có lông xù để chăn thả trên núi.)
- We adopted a lovely, rough-coated terrier from the shelter. (Chúng tôi nhận nuôi một chú chó sục có lông bờm xờm đáng yêu từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả giống chó hoặc ngựa. Nó thường xuất hiện trong các tiêu chuẩn về giống, sách hướng dẫn nuôi thú cưng hoặc các cuộc thi.
- The breed standard calls for a rough-coated exterior that is weather-resistant. (Tiêu chuẩn giống yêu cầu một bộ ngoại hình có lông thô có khả năng chịu thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Rough coat (danh từ cụm): Bộ lông xù, bộ lông thô.
- This breed is known for its distinctive rough coat. (Giống chó này được biết đến với bộ lông thô đặc trưng.)
- Wire-haired (tính từ): Có lông cứng như dây thép (thường dùng cho chó, đồng nghĩa gần).
- Shaggy (tính từ): Có lông dài, rậm và rối.
Từ đồng nghĩa
- Shaggy-coated: có lông dài và rối.
- Wire-coated: có lông cứng.
- Coarse-haired: có lông thô.
Từ trái nghĩa
- Smooth-coated: có lông mượt, ngắn.
- Silky-coated: có lông mượt như lụa.
- Short-haired: có lông ngắn.
tính từ
- có lông dài, có lông xù, có lông bờm xờm (ngựa, chó)