rough-coated

/'rʌf,koutid/
Học thuật
Thân thiện
rough-coated

A rough-coated dog runs happily through the autumn leaves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông , lông bờm xờm: Mô tả đặc điểm bộ lông của một con vật (thường chó, ngựa) không mượt mà, phẳng phiu dài, thô rối, tạo cảm giác sần sùi khi chạm vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer preferred rough-coated sheepdogs for herding in the mountains. (Người nông dân thích những chú chó chăn cừu lông để chăn thả trên núi.)
    • We adopted a lovely, rough-coated terrier from the shelter. (Chúng tôi nhận nuôi một chú chó sục lông bờm xờm đáng yêu từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả giống chó hoặc ngựa. thường xuất hiện trong các tiêu chuẩn về giống, sách hướng dẫn nuôi thú cưng hoặc các cuộc thi.
    • The breed standard calls for a rough-coated exterior that is weather-resistant. (Tiêu chuẩn giống yêu cầu một bộ ngoại hình lông thô khả năng chịu thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Rough coat (danh từ cụm): Bộ lông , bộ lông thô.
    • This breed is known for its distinctive rough coat. (Giống chó này được biết đến với bộ lông thô đặc trưng.)
  • Wire-haired (tính từ): lông cứng như dây thép (thường dùng cho chó, đồng nghĩa gần).
  • Shaggy (tính từ): lông dài, rậm rối.
Từ đồng nghĩa
  • Shaggy-coated: lông dài rối.
  • Wire-coated: lông cứng.
  • Coarse-haired: lông thô.
Từ trái nghĩa
  • Smooth-coated: lông mượt, ngắn.
  • Silky-coated: lông mượt như lụa.
  • Short-haired: lông ngắn.
rough-coated

A rough-coated dog runs happily through the autumn leaves.

tính từ
  1. lông dài, lông , lông bờm xờm (ngựa, chó)

Từ gần giống