rough-footed

/'rʌf'futid/
Học thuật
Thân thiện
rough-footed

The bird has rough-footed legs covered in soft feathers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lôngchân (chim): Mô tả đặc điểm của một số loài chim bàn chân hoặc ngón chân được phủ bởi lông , thay vì vảy trơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The snowy owl is a rough-footed bird, which helps keep its feet warm in the Arctic. ( tuyết một loài chim lôngchân, điều này giúp giữ ấm đôi chân của Bắc Cực.)
    • Ornithologists noted the rough-footed characteristic as a key identification feature. (Các nhà điểu cầm học đã ghi nhận đặc điểm lôngchân như một đặc điểm nhận dạng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách hướng dẫn nhận dạng chim hoặc mô tả động vật học để mô tả chính xác một đặc điểm hình thái.
    • The field guide clearly marks which raptors are rough-footed. (Sách hướng dẫn thực địa đánh dấu rõ ràng những loài chim săn mồi nào là lôngchân.)
Biến thể từ gần giống
  • Rough-legged (adj): lôngcẳng chân. (Đây một từ riêng biệt, thường mô tả lông phủ lên phần cẳng chân hơn bàn chân.)
    • The rough-legged hawk is a common sight in winter. (Diều cẳng lông một cảnh tượng phổ biến vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Feathered-footed: chân lông . (Từ đồng nghĩa mô tả trực tiếp hơn, ít kỹ thuật hơn.)
  • Ptilopodal: (Thuật ngữ khoa học rất chuyên ngành) bàn chân được phủ lông.
Từ trái nghĩa
  • Scaly-footed: chân vảy. (Mô tả chân vảy, trơn, không lông.)
  • Bare-footed: Chân trần. (Trong ngữ cảnh động vật học, có thể chỉ chân không lông che phủ.)
rough-footed

The bird has rough-footed legs covered in soft feathers.

tính từ
  1. lôngchân (chim)

Từ gần giống