rougissant

tính từ
  1. ửng đỏ
    • Figure rougissante
      mặt ửng đỏ
    • Soleil rougissant
      mặt trời ửng đỏ
  2. đỏ mặt ( xúc cảm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rougissant"

rougissant
La jeune fille est rougissante après avoir reçu un compliment.