rugissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Participe présent của động từ 'rugir'):
- Đang gầm, đang rống: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt là sư tử, đang phát ra tiếng gầm lớn, dữ dội.
- Gầm thét, gào thét (một cách giận dữ): Dùng để mô tả một người hoặc một cảm xúc mãnh liệt (như cơn thịnh nộ) đang thể hiện ra thành tiếng gầm gừ, tiếng hét đầy phẫn nộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nous avons entendu un lion rugissant dans la savane. (Chúng tôi nghe thấy một con sư tử đang gầm trên thảo nguyên.)
- Il est entré dans la pièce, rugissant de colère. (Anh ta bước vào phòng, gầm thét lên vì tức giận.)
- Le moteur rugissant de la voiture de course a impressionné tout le monde. (Động cơ gầm rú của chiếc xe đua đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mer rugissante": biển gầm, biển động dữ dội.
- Les bateaux ont dû affronter une mer rugissante. (Những con tàu đã phải đương đầu với một biển cả gầm thét.)
- "Vent rugissant": gió gào thét, gió rít mạnh.
- Le vent rugissant a arraché les tuiles du toit. (Gió gào thét đã giật bay những viên ngói trên mái nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Rugir (động từ): gầm, rống.
- Le tigre peut rugir. (Hổ có thể gầm.)
- Rugissement (danh từ): tiếng gầm, tiếng rống.
- Le rugissement du lion résonna dans la nuit. (Tiếng gầm của sư tử vang vọng trong đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Hurlant: tru lên, gào lên (thường dùng cho chó sói hoặc gió).
- Grondant: gầm lên, ầm ầm (thường dùng cho sấm, động cơ, hoặc giận dữ nhưng ở mức độ thấp hơn).
- Tempétueux: dữ dội, bão tố (dùng cho thời tiết hoặc cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
- "Les Années Folles" (Les années rugissantes): Thập niên 20 gầm thét, một cách gọi khác cho thập niên 1920 sôi động và náo nhiệt.
- Le jazz était très populaire pendant les années rugissantes. (Nhạc jazz rất phổ biến trong thập niên 20 gầm thét.)
tính từ
- gầm
- Le lion rugissantsư tử gầm
- Rugissant de colèregầm lên vì giận dữ