rougissement

Học thuật
Thân thiện
rougissement

Le forgeron observe le rougissement du métal dans la forge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm đỏ; sự nung đỏ: Chỉ hành động hoặc quá trình khiến một vật trở nên màu đỏ, thường do nhiệt độ cao hoặc một phản ứng khác.
    • Sự đỏ mặt: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Chỉ sự thay đổi màu da trên mặt thành màu đỏ, thường do xấu hổ, ngượng ngùng hoặc một cảm xúc mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rougissement du fer est une étape importante avant khi rèn. (Sự nung đỏ sắtmột bước quan trọng trước khi rèn.)
    • Le rougissement de ses joues trahissait sa gêne. (Sự đỏ mặt của ấy đã tố cáo sự bối rối của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rougissement cutané": Sự đỏ da, thường dùng trong y học hoặc mô tả phản ứng của da với kích thích.
    • Le rougissement cutané peut être un symptôme d'allergie. (Sự đỏ da có thểmột triệu chứng của dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rougir (động từ): làm cho đỏ, nhuộm đỏ; trở nên đỏ, đỏ mặt.

    • La chaleur fait rougir le métal. (Hơi nóng làm cho kim loại đỏ lên.)
    • Il a rougi quand on l'a complimenté. (Anh ấy đã đỏ mặt khi được khen.)
  • Rouge (tính từ / danh từ): màu đỏ; đỏ.

  • Rougeoiement (danh từ giống đực): ánh đỏ, sắc đỏ (thường chỉ màu sắc nhẹ nhàng, như lúc hoàng hôn).
Từ đồng nghĩa
  • Échauffement (danh từ giống đực): sự nung nóng, sự làm nóng (gần nghĩa với "sự nung đỏ").
  • Vergogne (danh từ giống cái, trong cụm "sans vergogne": trơ tráo) hoặc honte (danh từ giống cái: sự xấu hổ) liên quan đến nghĩa "sự đỏ mặt" nhưng không phảitừ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rougissement". Các cụm thường sử dụng động từ gốc "rougir".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rougissement".)

rougissement

Le forgeron observe le rougissement du métal dans la forge.

danh từ giống đực
  1. sự làm đỏ; sự nung đỏ
    • Le rougissement du fer
      sự nung đỏ sắt

Từ gần giống