rugissement

Học thuật
Thân thiện
rugissement

Le lion émet un rugissement puissant dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng gầm: Âm thanh lớn, mạnh mẽ đáng sợ do một số loài động vật lớn (như sư tử, hổ) phát ra. Nghĩa này cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả những âm thanh tương tự trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rugissement du lion a effrayé les autres animaux. (Tiếng gầm của con sư tử đã làm các con vật khác khiếp sợ.)
    • On entendait le rugissement des vagues pendant la tempête. (Người ta nghe thấy tiếng gầm của sóng biển trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un rugissement de colère": Một tiếng gầm giận dữ (dùng cho người hoặc ẩn dụ).

    • Le dictateur a répondu par un rugissement de colère. (Nhà độc tài đã đáp lại bằng một tiếng gầm giận dữ.)
  • "Le rugissement de la foule": Tiếng gầm/rống của đám đông (tiếng hò reo, la hét lớn).

    • Le rugissement de la foule a accueilli le but de l'équipe. (Tiếng gầm của đám đông đã chào đón bàn thắng của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Rugir (động từ): gầm lên, rống lên.

    • Le lion rugit pour marquer son territoire. (Con sư tử gầm lên để đánh dấu lãnh thổ của .)
  • Rugissant (tính từ): đang gầm, gầm thét.

    • Un vent rugissant soufflait sur la plaine. (Một cơn gió gầm thét thổi trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hurlement: Tiếng tru, tiếng (thường dùng cho chó sói, gió).
  • Mugissement: Tiếng rống (của , trâu).
  • Grondement: Tiếng gầm, tiếng ầm ầm (của sấm, động cơ).
Thành ngữ liên quan
  • Faire rugir de rire: Làm ai đó cười phá lên, cười rống lên.
    • Ce comédien fait rugir de rire toute la salle. (Diễn viên hài này làm cả khán phòng cười rống lên.)
rugissement

Le lion émet un rugissement puissant dans la savane.

danh từ giống đực
  1. tiếng gầm
    • Rugissement du lion
      tiếng gầm của sư tử
    • Le rugissement de la tempête
      tiếng gầm của cơn bão

Từ gần giống