roulade
/ru:'lɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngân dài, khúc ngân dài (âm nhạc): Một đoạn nhạc phức tạp, thường là một chuỗi nốt nhanh và linh hoạt được hát trên một âm tiết duy nhất, thể hiện kỹ thuật thanh nhạc.
- Món cuộn (ẩm thực): Một món ăn được chế biến bằng cách cuộn một lát thịt (hoặc đôi khi là cá, rau) quanh một phần nhân, sau đó được nấu chín.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (âm nhạc):
- The soprano's brilliant roulade in the aria impressed the audience. (Khúc ngân dài tuyệt vời của nữ cao trong aria đã gây ấn tượng với khán giả.)
- The composer included a difficult roulade for the flute. (Nhà soạn nhạc đã đưa vào một khúc ngân dài khó cho sáo.)
Danh từ (ẩm thực):
- For dinner, we had a chicken roulade with spinach and cheese. (Cho bữa tối, chúng tôi có món gà cuộn với rau chân vịt và phô mai.)
- The beef roulade was stuffed with herbs and breadcrumbs. (Món thịt bò cuộn được nhồi với thảo mộc và vụn bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc, một roulade thường được sử dụng trong nhạc cổ điển, opera và nhạc thính phòng để thể hiện sự điêu luyện và khả năng trang trí giai điệu của ca sĩ hoặc nhạc công.
- Trong ẩm thực, thuật ngữ roulade nhấn mạnh vào kỹ thuật chế biến (cuộn) và có thể áp dụng cho các món tráng miệng, như bánh cuộn (ví dụ: chocolate roulade).
Biến thể và từ gần giống
- Roll (động từ/danh từ): cuộn. Đây là động từ cơ bản mô tả hành động tạo hình cho món ăn hoặc có thể là nguồn gốc từ nguyên của "roulade".
- Rouladen (danh từ, số nhiều): Đây là dạng số nhiều trong tiếng Đức, thường chỉ món thịt bò cuộn truyền thống của Đức.
Từ đồng nghĩa
- Âm nhạc: Run, melisma, coloratura passage (đoạn chạy nốt, đoạn nốt hoa mỹ).
- Ẩm thực: Roll, paupiette (đặc biệt trong ẩm thực Pháp), stuffed roll (cuộn nhồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "roulade".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roulade".
danh từ
- (âm nhạc) sự ngân dài