roulade
/ru:'lɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chả cuốn: Một món ăn được chế biến bằng cách cuộn một lớp thịt, cá hoặc rau củ bên trong.
- (Âm nhạc) Sự ngân, khúc luyến láy: Trong âm nhạc, đặc biệt là thanh nhạc, đây là một kỹ thuật hát nhanh một chuỗi nốt nhạc trên một nguyên âm duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour le dîner, elle a préparé une délicieuse roulade de saumon. (Cho bữa tối, cô ấy đã chuẩn bị một món chả cuốn cá hồi ngon tuyệt.)
- La roulade de veau est un plat traditionnel. (Chả cuốn thịt bê là một món ăn truyền thống.)
- La soprano a exécuté une roulade parfaite à la fin de l'aria. (Nữ ca sĩ soprano đã thực hiện một khúc luyến láy hoàn hảo ở cuối điệp khúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Roulade vocale": Khúc luyến láy trong thanh nhạc, thường được sử dụng trong nhạc kịch Baroque và cổ điển để trang trí và thể hiện kỹ thuật.
- Les roulades vocales de cette chanteuse sont d'une grande virtuosité. (Những khúc luyến láy của nữ ca sĩ này thể hiện một kỹ thuật điêu luyện lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouler (động từ): Lăn, cuộn lại. Đây là động từ gốc của "roulade".
- Rouler la pâte pour faire une tarte. (Cán bột để làm một chiếc bánh tart.)
- Roulé, e (tính từ/ danh từ): Đã được cuộn.
- Un gâteau roulé. (Một chiếc bánh cuộn.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la cuisine (ẩm thực):
- Paupiette: Một lát thịt mỏng được cuộn với nhân bên trong, rất giống với "roulade".
- Pour la musique (âm nhạc):
- Fioriture: Sự trang trí, luyến láy bằng nốt nhạc (từ tiếng Ý, thường dùng trong âm nhạc cổ điển).
- Vocalise: Bài tập thanh nhạc hoặc khúc hát không lời, có thể chứa các nốt luyến láy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "roulade".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roulade".
danh từ giống cái
- chả cuốn
- (âm nhạc) sự ngân