roulade

/ru:'lɑ:d/
danh từ giống cái
  1. chả cuốn
  2. (âm nhạc) sự ngân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roulade"

roulade
La chanteuse exécute une roulade vocale élégante.