roulage

Học thuật
Thân thiện
roulage

Un camion effectue le roulage des marchandises vers l'entrepôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vận tải; hãng vận tải: Chỉ hoạt động vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách, hoặc công ty thực hiện hoạt động đó.
    • (Ngành mỏ) Sự chuyển than bằng goòng (ở đường hầm): Chỉ quá trình vận chuyển than trong hầm mỏ bằng các toa goòng nhỏ.
    • (Nông nghiệp) Sự lăn đất: Chỉ hành động dùng dụng cụ (như con lăn) để nén hoặc san phẳng bề mặt đất.
    • (Từ , nghĩa ) Sự lăn bánh, sự chạy (xe): Chỉ việc phương tiện (như xe ngựa, xe cộ) di chuyển trên đường.
    • (Kỹ thuật) Sự cuốn (tấm tôn...): Chỉ quá trình gia công kim loại (như tấm tôn) bằng cách cho đi qua các trục lăn để tạo hình hoặc giảm độ dày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le roulage des marchandises est essentiel pour l'économie. (Việc vận tải hàng hóa là thiết yếu cho nền kinh tế.)
    • Cette société est spécialisée dans le roulage international. (Công ty này chuyên về vận tải quốc tế.)
    • Le roulage du charbon dans la mine se fait avec des wagonnets. (Việc chuyển than trong mỏ được thực hiện bằng các goòng nhỏ.)
    • Après les semis, le roulage du champ permet de tasser la terre. (Sau khi gieo hạt, việc lăn đất cho phép nén chặt đất lại.)
    • Le roulage de cette tôle nécessite une machine puissante. (Việc cuốn tấm tôn này đòi hỏi một máy móc mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roulage en atelier": Sự vận chuyển, di chuyển nguyên vật liệu hoặc bán thành phẩm bên trong một phân xưởng hoặc nhà máy.

    • L'optimisation du roulage en atelier réduit les coûts de production. (Việc tối ưu hóa vận chuyển trong phân xưởng làm giảm chi phí sản xuất.)
  • "Autorisation de roulage": Giấy phép lưu hành (cho phương tiện), đặc biệt trong ngành hàng không để chỉ phép di chuyển máy bay trên đường băng.

    • L'avion a reçu son autorisation de roulage avant de décoller. (Máy bay đã nhận được giấy phép lưu hành trước khi cất cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouler (động từ): Lăn, cuộn, chạy (xe), vận hành.
    • Il faut rouler la pâte très finement. (Cần phải cán mỏng bột.)
  • Roulant, e (tính từ): Có thể lăn được, di động; (thuộc về) giao thông vận tải.
    • Un restaurant roulant. (Một nhà hàng di động.)
  • Rouleau (danh từ): Con lăn, cuộn.
    • Un rouleau à pâtisserie. (Một con lăn bột.)
  • Roulagedanh từ hóa của động từ , tập trung vào hành động hoặc quá trình.
Từ đồng nghĩa
  • Transport (danh từ): Sự vận tải, vận chuyển. (Đồng nghĩa gần với nghĩa vận tải).
  • Convoyage (danh từ): Sự hộ tống, vận chuyển (thường bảo vệ).
  • Acheminement (danh từ): Sự chuyển vận, đưa đến nơi.
  • Cylindrage (danh từ): Sự cán, lăn (trong kỹ thuật, đồng nghĩa gần với nghĩa cuốn kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'roulage'. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc 'rouler').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'roulage').

roulage

Un camion effectue le roulage des marchandises vers l'entrepôt.

danh từ giống đực
  1. sự vận tải; hãng vận tải
  2. (ngành mỏ) sự chuyển than bằng goòng (ở đường hầm)
  3. (nông nghiệp) sự lăn đất
  4. (từ , nghĩa ) sự lăn bánh, sự chạy (xe)
  5. (kỹ thuật) sự cuốn (tấm tôn...)

Từ chứa "roulage"

Từ có nhắc đến "roulage"