rouleaux
/ru:'lou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộn, cọc tiền xu gói giấy: Một tập hợp các đồng xu được cuộn chặt trong giấy, thường để dễ đếm, vận chuyển và lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bank teller handed me a rouleau of quarters for the laundry machine. (Nhân viên ngân hàng đưa cho tôi một cuộn tiền xu 25 cent để dùng cho máy giặt.)
- He saved his coins in a jar and then took them to the bank to be made into rouleaux. (Anh ấy tiết kiệm tiền xu trong một cái lọ rồi mang đến ngân hàng để đóng thành từng cuộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rouleaux formation": (Thuật ngữ y học/huyết học) Hiện tượng các tế bào hồng cầu xếp chồng lên nhau như một chồng tiền xu. Đây là một cách dùng chuyên ngành khác biệt.
- Rouleaux formation of red blood cells can be observed under the microscope in certain conditions. (Hiện tượng hồng cầu xếp thành chuỗi có thể được quan sát dưới kính hiển vi trong một số điều kiện nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Roll (n): Cuộn, ống (một từ tổng quát hơn, có thể chỉ cuộn giấy, cuộn phim, ổ bánh mì).
- Coin roll (n): Cuộn tiền xu (cụm từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
- Coin wrapper: Giấy gói tiền xu, bao tiền xu.
- Roll of coins: Cuộn tiền xu.
Lưu ý
- Từ "rouleaux" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là dạng số nhiều của "rouleau". Trong tiếng Anh, nó thường được dùng cho cả số ít và số nhiều trong ngữ cảnh tiền tệ.
- Nghĩa chính và phổ biến nhất liên quan đến tiền xu. Nghĩa trong y học ("rouleaux formation") là một thuật ngữ chuyên môn riêng biệt.
danh từ, số nhiều rouleaux /rouleaux/
- cuộn
- cọc tiền xu gói giấy