rouleau
/ru:'lou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộn tiền xu được gói trong giấy: Một số lượng tiền xu (thường cùng mệnh giá) được cuộn chặt và bọc bên ngoài bằng giấy hoặc giấy bạc để dễ đếm, vận chuyển và lưu trữ.
- Cuộn ruy-băng: Một dải vật liệu dài (như ruy-băng, vải) được cuộn lại thành hình trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bank teller handed me a rouleau of quarters. (Nhân viên ngân hàng đưa cho tôi một cuộn tiền xu 25 cent.)
- She bought a rouleau of satin ribbon for her craft project. (Cô ấy đã mua một cuộn ruy-băng satin cho dự án thủ công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh ngân hàng hoặc tài chính, "rouleau" thường chỉ một đơn vị đóng gói tiêu chuẩn cho tiền xu, với số lượng xu cụ thể tùy theo mệnh giá.
- Trong thủ công hoặc may vá, "rouleau" có thể chỉ cuộn chỉ, cuộn chỉ thêu hoặc dải vải dài được cuộn lại.
Biến thể và từ gần giống
- Roll (n): Cuộn, ổ. Một từ tổng quát hơn, có thể chỉ bất kỳ thứ gì được cuộn lại (cuộn giấy, cuộn phim).
- Coil (n): Cuộn, vòng xoắn. Thường chỉ vật được cuộn thành vòng tròn hoặc xoắn ốc (cuộn dây điện).
Từ đồng nghĩa
- Coin roll: Cuộn tiền xu.
- Scroll: Cuộn (thường chỉ giấy, giấy da có chữ viết).
- Spool: Ống chỉ, ống cuộn (thường có lõi hình trụ).
danh từ, số nhiều rouleaux /rouleaux/
- cuộn
- cọc tiền xu gói giấy