roulette

/ru:'let/
Học thuật
Thân thiện
roulette

A croupier spins the roulette wheel in a casino.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi bài bạc: Một trò chơi cờ bạc phổ biến trong sòng bạc, trong đó người chơi đặt cược vào việc một quả bóng nhỏ sẽ dừng lại ở ô nào trên một bánh xe đang quay.
    • Dụng cụ uốn tóc: Một dụng cụ nhỏ bằng kim loại dùng để uốn giữ tóc.
    • Dụng cụ đục lỗ: Một công cụ bánh xe răng cưa dùng để tạo ra một hàng lỗ hoặc đường răng cưa trên giấy ( dụ: trên tem thư).
    • Đường cong toán học: Trong hình học, một đường cong được tạo ra bằng cách lăn một đường cong này trên một đường cong khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lost a lot of money playing roulette at the casino. (Anh ta thua rất nhiều tiền khi chơi roulettesòng bạc.)
    • She used a roulette to create perfect curls in her hair. ( ấy đã dùng một cái kẹp uốn tóc để tạo những lọn tóc xoăn hoàn hảo.)
    • The post office uses a roulette to perforate the edges of stamps. (Bưu điện dùng một máy rập mép để đục lỗ viền trên tem.)
    • The mathematician studied the properties of the roulette curve. (Nhà toán học nghiên cứu các tính chất của đường cong roulette.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Russian roulette": Trò chơi liều lĩnh, nguy hiểm, xuất phát từ một trò chơi may rủi chết người với một khẩu súng lục.
    • Investing all your money in that startup is like playing Russian roulette. (Đầu toàn bộ tiền của bạn vào công ty khởi nghiệp đó giống như chơi trò Russian roulette vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến trực tiếp của từ này. Từ này thường được dùng nguyên dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Wheel of fortune: Bánh xe vận may (cách gọi khác cho trò chơi roulette trong sòng bạc).
  • Curling iron/Curling tongs: Kẹp uốn tóc (cho nghĩa dụng cụ làm tóc).
  • Perforator: Máy đục lỗ, máy rập mép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với từ "roulette".
Thành ngữ liên quan
  • To play roulette with something: Liều lĩnh, mạo hiểm với một thứ đó, chấp nhận rủi ro lớn.
    • By ignoring the doctor's advice, he is playing roulette with his health. (Bằng việc phớt lờ lời khuyên của bác sĩ, anh ta đang liều lĩnh với sức khỏe của mình.)
roulette

A croupier spins the roulette wheel in a casino.

danh từ
  1. (đánh bài) Rulet
  2. cái kẹp uốn tóc (để giữ tóc quăn)
  3. máy rập mép (rập mép răng cưatem)
  4. (toán học) Rulet