roulette
/ru:'let/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bánh lăn, con lăn nhỏ: Một bánh xe nhỏ, thường được gắn vào đồ vật để giúp nó di chuyển dễ dàng.
- Trò chơi cò quay; bàn cò quay: Một trò chơi cờ bạc may rủi, trong đó người chơi đặt cược vào số hoặc màu mà một quả bóng sẽ dừng lại trên một bánh xe quay được chia ô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La valise est équipée de roulettes. (Chiếc vali được trang bị bánh lăn.)
- Il a perdu beaucoup d'argent à la roulette. (Anh ấy đã thua rất nhiều tiền ở bàn cò quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aller (marcher) comme sur des roulettes": diễn ra trôi chảy, suôn sẻ.
- La réunion s'est déroulée comme sur des roulettes. (Cuộc họp đã diễn ra trôi chảy.)
Biến thể và từ liên quan
- Roulette de pâtissier: bánh lăn của thợ làm bánh ngọt (dùng để cán bột).
- Roulette à racler le givre: con lăn gạt sương (trên kính ô tô).
- Roulette de relieur: bánh lăn của thợ đóng sách (dùng để tạo đường chỉ); đường chỉ (ở gáy sách).
- Roulette or: đường chỉ vàng (trang trí trên sách).
- Table à roulettes: bàn có bánh lăn.
Từ đồng nghĩa
- Roue (de jeu): bánh xe (của trò chơi) - cho nghĩa trò chơi.
- Petite roue: bánh xe nhỏ - cho nghĩa bánh lăn.
Thành ngữ liên quan
- La roulette russe: trò chơi may rủi cực kỳ nguy hiểm, liều lĩnh (nghĩa bóng, xuất phát từ một trò chơi chết người).
- Prendre cette décision, c'est jouer à la roulette russe. (Đưa ra quyết định đó giống như chơi trò may rủi mạo hiểm chết người.)
danh từ giống cái
- bánh lăn
- Table à roulettesbàn có bánh lăn
- Roulette de patissierbánh lăn của thợ làm bánh ngọt (để xắt bột)
- Roulette à racler le givrecon lăn gạt sương
- Roulette de relieurbánh lăn của thợ đóng sách (để kẻ chỉ)
- đường chỉ (kẻ ở gáy sách)
- Roulette orđường chỉ vàng
- trò chơi cò quay; bàn cò quay
- (toán học, từ cũ nghĩa cũ) như cycloïde
- aller (marcher) comme sur des roulettesthông đồng bén giọt, trôi chảy (công việc)