roulette

/ru:'let/
danh từ giống cái
  1. bánh lăn
    • Table à roulettes
      bàn bánh lăn
    • Roulette de patissier
      bánh lăn của thợ làm bánh ngọt (để xắt bột)
    • Roulette à racler le givre
      con lăn gạt sương
    • Roulette de relieur
      bánh lăn của thợ đóng sách (để kẻ chỉ)
  2. đường chỉ (kẻgáy sách)
    • Roulette or
      đường chỉ vàng
  3. trò chơi cò quay; bàn cò quay
  4. (toán học, từ nghĩa ) như cycloïde
    • aller (marcher) comme sur des roulettes
      thông đồng bén giọt, trôi chảy (công việc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roulette"

roulette
Une table à roulettes glisse facilement sur le sol.