round table

round table

King Arthur and his knights gather at the round table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn tròn (hội nghị): "round table" chỉ một cuộc họp hoặc hội thảo nơi những người tham gia địa vị ngang nhau cùng thảo luận về một chủ đề cụ thể, nhấn mạnh sự bình đẳng trao đổi ý kiến tự do.
    • Bàn tròn (huyền thoại): Trong truyền thuyết về Vua Arthur, "round table" chiếc bàn tròn huyền thoại dành cho nhà vua các hiệp sĩ, tượng trưng cho sự bình đẳng tinh thần hiệp sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government organized a round table on the future of education. (Chính phủ đã tổ chức một buổi hội thảo bàn tròn về tương lai của giáo dục.)
    • King Arthur's round table was a symbol of unity among his knights. (Chiếc bàn tròn của Vua Arthur biểu tượng của sự đoàn kết giữa các hiệp sĩ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a round table discussion": một cuộc thảo luận bàn tròn, nơi mọi người tham gia đều cơ hội phát biểu như nhau.

    • We had a lively round table discussion about climate change. (Chúng tôi đã một cuộc thảo luận bàn tròn sôi nổi về biến đổi khí hậu.)
  • "round table format": hình thức bàn tròn, thường được dùng trong các hội nghị để khuyến khích sự tương tác.

    • The conference adopted a round table format to facilitate dialogue. (Hội nghị đã áp dụng hình thức bàn tròn để tạo điều kiện cho đối thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Roundtable (n): cách viết liền (thường thấy) của "round table", có nghĩa tương tự.

    • The roundtable included experts from various fields. (Buổi hội thảo bàn tròn bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
  • Round-table (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hình thức bàn tròn.

    • They had a round-table meeting to resolve the conflict. (Họ đã một cuộc họp kiểu bàn tròn để giải quyết xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội thảo: một cuộc họp chính thức để thảo luận về một chủ đề.
  • Hội nghị: một cuộc họp quy mô lớn hơn, thường nhiều người tham gia.
  • Diễn đàn: một không gian để trao đổi ý kiến, thường mang tính công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "round table", đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "At the round table": ngồi vào bàn tròn, nghĩa tham gia vào một cuộc thảo luận bình đẳng.

    • All stakeholders were invited to sit at the round table. (Tất cả các bên liên quan đều được mời ngồi vào bàn tròn.)
  • "Round table of knights": hội đồng hiệp sĩ bàn tròn, ám chỉ một nhóm người cùng mục tiêu hoặc lý tưởng.

    • The team worked like a round table of knights, each contributing their strengths. (Nhóm làm việc như một hội đồng hiệp sĩ bàn tròn, mỗi người đóng góp thế mạnh của mình.)