roundhead

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ủng hộ Quốc hội Oliver Cromwell trong Nội chiến Anh (1642–1651): "Roundhead" dùng để chỉ những người thuộc phe đối lập với nhà vua, thường cắt tóc ngắn, đối lập với kiểu tóc dài của phe Bảo hoàng (Cavaliers).
    • Người hộp sọ ngắn (brachycephalic): Trong nhân chủng học, "roundhead" chỉ người đầu tròn, hộp sọ ngắn rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):

    • The Roundheads fought against the Cavaliers in the English Civil War. (Những người Roundhead đã chiến đấu chống lại phe Cavaliers trong Nội chiến Anh.)
    • Oliver Cromwell was a famous leader of the Roundheads. (Oliver Cromwell một nhà lãnh đạo nổi tiếng của phe Roundhead.)
  • Danh từ (nghĩa nhân chủng học):

    • In some populations, roundheads are more common than longheads. (Ở một số quần thể, người đầu tròn phổ biến hơn người đầu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roundhead" trong ngữ cảnh chính trị: Từ này thường được dùng để chỉ phe đối lập với chế độ quân chủ tuyệt đối, có thể mang nghĩa bóng chỉ người theo chủ nghĩa cộng hòa.

    • He is a modern-day roundhead, advocating for a republic. (Anh ta một người Roundhead thời hiện đại, ủng hộ nền cộng hòa.)
  • "Roundhead" trong nhân chủng học: Thuật ngữ này có thể được dùng trong các nghiên cứu về hình thái hộp sọ.

    • The skull shape of this ancient tribe was predominantly roundhead. (Hình dạng hộp sọ của bộ lạc cổ đại này chủ yếu đầu tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Roundheaded (adj): đầu tròn.

    • The roundheaded figure in the painting represents a commoner. (Hình người đầu tròn trong bức tranh tượng trưng cho một người dân thường.)
  • Roundheadism (n): Chủ nghĩa Roundhead (tư tưởng ủng hộ Quốc hội trong Nội chiến Anh).

    • Roundheadism was a key ideology during the 17th century. (Chủ nghĩa Roundhead một hệ tư tưởng quan trọng trong thế kỷ 17.)
Từ đồng nghĩa
  • Parliamentarian: Người ủng hộ Quốc hội (trong Nội chiến Anh).
  • Brachycephalic: Người hộp sọ ngắn (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "roundhead".
Thành ngữ liên quan
  • "Roundhead vs. Cavalier": Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự đối lập giữa hai phe phái hoặc hai quan điểm.
    • The debate turned into a roundhead vs. cavalier clash over government control. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc đối đầu giữa phe Roundhead Cavalier về quyền kiểm soát chính phủ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "roundhead"

roundhead
A roundhead soldier stands guard at a fortified camp.