roundhouse

roundhouse

A train engineer inspects a locomotive inside the roundhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đấm vòng (quyền anh): "roundhouse" chỉ một đấm móc được tung ra với một vung tay phóng đại, thường lực mạnh nhắm vào đầu hoặc thân đối thủ.
    • Nhà tròn (đường sắt): "roundhouse" còn chỉ một công trình hình tròn dùng để sửa chữa đầu máy xe lửa, nơi các toa xe được quay vòng để bảo trì.
dụ sử dụng
  • Danh từ ( đấm):

    • The boxer knocked out his opponent with a powerful roundhouse. ( quyền anh đã hạ gục đối thủ bằng một đấm vòng mạnh mẽ.)
    • He practiced throwing roundhouses in the gym every day. (Anh ấy tập tung các đấm vòng trong phòng tập mỗi ngày.)
  • Danh từ (nhà tròn):

    • The old roundhouse is now a museum for vintage trains. (Nhà tròn giờ bảo tàng dành cho các đoàn tàu cổ.)
    • Engineers used the roundhouse to repair the damaged locomotive. (Các kỹ sư đã sử dụng nhà tròn để sửa chữa đầu máy bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a roundhouse kick": đá vòng (trong thuật, đặc biệt tổng hợp hoặc taekwondo).

    • The fighter delivered a devastating roundhouse kick to the head. ( đã tung một đá vòng tàn khốc vào đầu.)
  • "roundhouse punch": đấm vòng (đồng nghĩa với "roundhouse" trong quyền anh).

    • His roundhouse punch caught the opponent off guard. ( đấm vòng của anh ấy đã khiến đối thủ mất cảnh giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Roundhouse kick (danh từ ghép): đá vòng.

    • She learned a perfect roundhouse kick in karate class. ( ấy đã học một đá vòng hoàn hảo trong lớp karate.)
  • Roundhouse punch (danh từ ghép): đấm vòng.

    • The roundhouse punch is a signature move of many boxers. ( đấm vòng đòn đặc trưng của nhiều quyền anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Haymaker ( đấm mạnh): chỉ một đấm mạnh rộng, tương tự "roundhouse" trong quyền anh.
  • Swing ( vung tay): chỉ hành động vung tay đấm, nhưng không nhất thiết phải đấm vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "roundhouse". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ như "throw a roundhouse" (tung một đấm vòng).
Thành ngữ liên quan
  • "Come out swinging": bắt đầu tấn công mạnh mẽ (thường dùng trong quyền anh hoặc ẩn dụ).
    • He came out swinging, landing a quick roundhouse. (Anh ấy bắt đầu tấn công mạnh mẽ, tung một đấm vòng nhanh.)

Từ gần giống

Từ chứa "roundhouse"