roundsman

/'raundzmæn/
Học thuật
Thân thiện
roundsman

The roundsman delivers fresh milk bottles to each doorstep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi giao hàng theo tuyến đường cố định: Một nhân viên công việc đi theo một lộ trình nhất định để giao hàng hóa (như thực phẩm, sữa, bánh mì) hoặc thực hiện các nhiệm vụ kiểm tra.
    • (Tiếng Anh-Mỹ, ) Viên cảnh sát tuần tra hoặc cai: Một sĩ quan cảnh sát phụ trách một khu vực hoặc tuyến đường tuần tra cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bakery's roundsman delivers fresh bread to our street every morning. (Người giao hàng của tiệm bánh mì giao bánh mì tươi đến con đường của chúng tôi mỗi sáng.)
    • Before supermarkets, the milk roundsman was a common sight in neighborhoods. (Trước khi siêu thị, người giao sữa hình ảnh phổ biến trong các khu dân cư.)
    • (Nghĩa , Mỹ) The roundsman reported the incident from his patrol area. (Viên cảnh sát tuần tra đã báo cáo sự việc từ khu vực tuần tra của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milk roundsman": người đi giao sữa. Đây một công việc truyền thống, thường diễn ra vào sáng sớm.
    • My grandfather worked as a milk roundsman for over twenty years. (Ông tôi đã làm người giao sữa trong hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Round (n): chuyến đi theo vòng, tuyến đường. Đây gốc của từ "roundsman", chỉ việc đi theo một lộ trình lặp lại.
  • Delivery person/driver (n): người giao hàng. Từ hiện đại tổng quát hơn.
  • Patrolman (n): cảnh sát tuần tra. Từ đồng nghĩa với nghĩa cảnh sát của "roundsman".
Từ đồng nghĩa
  • Deliveryman: người giao hàng.
  • Route driver: tài xế chạy tuyến cố định.
  • (Nghĩa cảnh sát) Beat officer: cảnh sát tuần tra khu vực.
Lưu ý
  • Từ "roundsman" ngày nay ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh giao hàng, thường được thay thế bằng các từ như "delivery driver" hoặc cụ thể hơn như "milk delivery person".
  • Nghĩa chỉ cảnh sát chủ yếu mang tính lịch sử được dùng trong tiếng Anh-Mỹ cổ.
roundsman

The roundsman delivers fresh milk bottles to each doorstep.

danh từ
  1. người đi giao hàng
    • milk roundsman
      người đi giao sữa
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viên cai cảnh sát

Từ chứa "roundsman"