roundtable
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc họp bàn tròn, hội thảo bàn tròn: "roundtable" chỉ một cuộc họp hoặc hội thảo nơi những người tham gia có địa vị ngang nhau cùng thảo luận và trao đổi ý kiến về một chủ đề cụ thể. Hình thức này thường mang tính cởi mở, không có thứ bậc chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Trường đại học đã tổ chức một cuộc họp bàn tròn về biến đổi khí hậu.)
- (Các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau đã tham dự hội thảo bàn tròn để chia sẻ quan điểm của họ.)
- (Cuộc họp bàn tròn cho phép mọi người nói chuyện thoải mái mà không có thứ bậc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a roundtable": tổ chức một cuộc họp bàn tròn.
- The government decided to hold a roundtable on education reform. (Chính phủ quyết định tổ chức một cuộc họp bàn tròn về cải cách giáo dục.)
"roundtable discussion": cuộc thảo luận bàn tròn.
- The roundtable discussion lasted for three hours. (Cuộc thảo luận bàn tròn kéo dài ba giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Roundtable (tính từ): có liên quan đến hoặc theo hình thức bàn tròn.
- We had a roundtable meeting to solve the problem. (Chúng tôi đã có một cuộc họp kiểu bàn tròn để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Hội nghị: một cuộc họp chính thức để thảo luận.
- Hội thảo: một sự kiện nơi mọi người trao đổi ý kiến và học hỏi lẫn nhau.
- Diễn đàn: một không gian để thảo luận mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "roundtable".
Thành ngữ liên quan
- "to sit at the roundtable": ngồi vào bàn tròn, nghĩa là tham gia vào cuộc thảo luận bình đẳng.
- Every stakeholder was invited to sit at the roundtable. (Mọi bên liên quan đều được mời ngồi vào bàn tròn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "roundtable"