rouquin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- (Có) tóc hung: Dùng để mô tả màu tóc đỏ hoặc nâu đỏ, thường là tự nhiên.
- Danh từ giống đực (thân mật):
- Người tóc hung: Chỉ một người (thường là nam giới hoặc trẻ em trai) có mái tóc màu hung.
- Rượu vang đỏ: Một cách gọi thân mật, không chính thức để chỉ rượu vang đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a les cheveux rouquins. (Cậu ấy có mái tóc hung.)
- Une petite fille rouquine. (Một cô bé tóc hung.)
- Danh từ (chỉ người):
- Ce rouquin est mon voisin. (Anh chàng tóc hung đó là hàng xóm của tôi.)
- Regarde ce rouquin qui joue dans le parc. (Nhìn thằng bé tóc hung đang chơi trong công viên kìa.)
- Danh từ (chỉ rượu):
- On se boit un petit rouquin ? (Chúng ta uống một chút vang đỏ nhé?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng "roux/rousse" (tính từ) hoặc "un roux/une rousse" (danh từ).
- Có thể dùng với nghĩa bóng, ví dụ để chỉ một con mèo lông màu hung.
- Mon chat est un vrai rouquin. (Con mèo của tôi đúng là một con mèo hung thực thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Roux (tính từ giống đực) / Rousse (tính từ giống cái): Tóc hung. Từ này ít thân mật hơn "rouquin".
- Un roux (danh từ giống đực) / Une rousse (danh từ giống cái): Người tóc hung.
- Roussâtre (tính từ): Hơi hung, ánh hung.
Từ đồng nghĩa
- (Về màu tóc): Roux/rousse (ít thân mật hơn), poil de carotte (một cách ví von, có thể mang nghĩa châm biếm: tóc màu cà rốt).
- (Về rượu vang): Le rouge (rượu đỏ), le vin rouge (rượu vang đỏ - cách gọi thông thường).
Lưu ý
- "Rouquin" chủ yếu dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai. Đối với nữ giới, dạng tính từ là "rouquine" và danh từ thường dùng là "une rousse".
- Giống như nhiều từ chỉ ngoại hình, cần thận trọng khi sử dụng vì có thể bị coi là thiếu tế nhị tùy ngữ cảnh và người nghe.
danh từ giống đực
- (thân mật) người tóc hung
- (thân mật) rượu vang đỏ