rouquin

tính từ
  1. (thân mật) () tóc hung
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người tóc hung
  2. (thân mật) rượu vang đỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rouquin
Un petit garçon rouquin joue dans le jardin.