requin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá mập: Một loài cá săn mồi lớn, thường có vây lưng đặc trưng, sống ở biển.
- (Nghĩa bóng) Kẻ tàn bạo, kẻ tham lam: Dùng để chỉ những người hoặc tổ chức hoạt động một cách tàn nhẫn, tham lam, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính hoặc kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai vu un requin pendant la plongée. (Tôi đã nhìn thấy một con cá mập trong khi lặn.)
- Le requin est un prédateur au sommet de la chaîne alimentaire. (Cá mập là kẻ săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn.)
- Il faut se méfier des requins de la finance. (Phải cảnh giác với những con cá mập trong giới tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un sourire de requin": Một nụ cười đầy vẻ đe dọa hoặc giả tạo, thể hiện ý định xấu.
- Il m'a accueilli avec un sourire de requin. (Hắn đón tiếp tôi với một nụ cười đầy vẻ đe dọa.)
"Eau/mer à requins": Môi trường cạnh tranh khốc liệt, nguy hiểm (như thế giới kinh doanh).
- Le monde des affaires est une véritable eau à requins. (Thế giới kinh doanh thực sự là một vùng biển đầy cá mập.)
Biến thể và từ gần giống
- Requin bleu (danh từ): Cá mập xanh, một loài cá mập cụ thể.
- Requin-marteau (danh từ): Cá mập đầu búa.
- Requin-baleine (danh từ): Cá mập voi.
Từ đồng nghĩa
- Squalidé (danh từ): Thuộc họ cá mập (tên khoa học).
- Prédateur (danh từ): Kẻ săn mồi (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Nager avec les requins: Tham gia vào một môi trường hoặc lĩnh vực đầy rủi ro và cạnh tranh khốc liệt.
- En créant sa startup, il a choisi de nager avec les requins. (Khi thành lập công ty khởi nghiệp, anh ấy đã chọn lao vào vùng nước đầy cá mập.)
{{requins}}
danh từ giống đực
- cá mập
- Requin bleucá mập xanh
- les requins de la finance(nghĩa bóng) những con cá mập trong giới tài chính