requin

{{requins}}
danh từ giống đực
  1. cá mập
    • Requin bleu
      cá mập xanh
    • les requins de la finance
      (nghĩa bóng) những con cá mập trong giới tài chính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "requin"

requin
Un requin nage dans l'océan bleu.