rouscaille

Học thuật
Thân thiện
rouscaille

La voisine fait de la rouscaille à cause du bruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Sự kêu ca, sự càu nhàu: Chỉ hành động phàn nàn, than phiền một cách dai dẳng khó chịu, thường với giọng điệu khó tính.
    • Sự đòi hỏi, sự vòi vĩnh: Chỉ việc liên tục yêu cầu, đòi hỏi một cách phiền phức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête ta rouscaille ! (Thôi đi với cái sự kêu ca của mày đi!)
    • Il a encore droit à une rouscaille de sa mère. ( lại bị mẹ mắng vốn/la rầy một trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une rouscaille": Làm một trận càu nhàu, la lối.

    • Le patron nous a fait une de ces rouscailles ! (Ông chủ đã la chúng tôi một trận thật là to!)
  • "Être en rouscaille": Đang trong tình trạng cãi vã, tranh cãi.

    • Ces deux-là sont toujours en rouscaille. (Hai người đó lúc nào cũng đang cãi nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouscailler (động từ, thông tục): Kêu ca, càu nhàu, la lối.

    • Il passe son temps à rouscailler. (Hắn ta suốt ngày chỉ biết kêu ca.)
  • Rouspétance (danh từ giống cái, thông tục): Sự phản đối, sự càu nhàu (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn vào sự phản kháng).

  • Râlerie (danh từ giống cái): Sự cằn nhằn, sự rên rỉ (ít thô tục hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Râlerie: Sự cằn nhằn.
  • Réclamation: Sự khiếu nại, sự đòi hỏi (trang trọng hơn).
  • Grogne: Sự bất mãn, sự càu nhàu (thường chỉ tâm trạng chung).
Các cụm từ liên quan
  • Chercher la rouscaille: (Cụm động từ) Gây chuyện, tìm cớ để cãi nhau.
    • Il est de mauvaise humeur, il cherche la rouscaille. (Hắn đang bực bội, hắn đang tìm cớ để gây sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Pas de rouscaille !: (Thành ngữ, dùng như một mệnh lệnh) Đừng càu nhàu!/Cấm kêu ca!
    • On y va, et pas de rouscaille ! (Chúng ta đi nào, đừng kêu ca cả!)
rouscaille

La voisine fait de la rouscaille à cause du bruit.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) sự kêu ca, sự đòi hỏi

Từ chứa "rouscaille"