rouscaille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Sự kêu ca, sự càu nhàu: Chỉ hành động phàn nàn, than phiền một cách dai dẳng và khó chịu, thường với giọng điệu khó tính.
- Sự đòi hỏi, sự vòi vĩnh: Chỉ việc liên tục yêu cầu, đòi hỏi một cách phiền phức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arrête ta rouscaille ! (Thôi đi với cái sự kêu ca của mày đi!)
- Il a encore droit à une rouscaille de sa mère. (Nó lại bị mẹ nó mắng vốn/la rầy một trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une rouscaille": Làm một trận càu nhàu, la lối.
- Le patron nous a fait une de ces rouscailles ! (Ông chủ đã la chúng tôi một trận thật là to!)
"Être en rouscaille": Đang trong tình trạng cãi vã, tranh cãi.
- Ces deux-là sont toujours en rouscaille. (Hai người đó lúc nào cũng đang cãi nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Rouscailler (động từ, thông tục): Kêu ca, càu nhàu, la lối.
- Il passe son temps à rouscailler. (Hắn ta suốt ngày chỉ biết kêu ca.)
Rouspétance (danh từ giống cái, thông tục): Sự phản đối, sự càu nhàu (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn vào sự phản kháng).
- Râlerie (danh từ giống cái): Sự cằn nhằn, sự rên rỉ (ít thô tục hơn).
Từ đồng nghĩa
- Râlerie: Sự cằn nhằn.
- Réclamation: Sự khiếu nại, sự đòi hỏi (trang trọng hơn).
- Grogne: Sự bất mãn, sự càu nhàu (thường chỉ tâm trạng chung).
Các cụm từ liên quan
- Chercher la rouscaille: (Cụm động từ) Gây chuyện, tìm cớ để cãi nhau.
- Il est de mauvaise humeur, il cherche la rouscaille. (Hắn đang bực bội, hắn đang tìm cớ để gây sự.)
Thành ngữ liên quan
- Pas de rouscaille !: (Thành ngữ, dùng như một mệnh lệnh) Đừng có mà càu nhàu!/Cấm kêu ca!
- On y va, et pas de rouscaille ! (Chúng ta đi nào, và đừng có kêu ca gì cả!)
danh từ giống cái
- (thông tục) sự kêu ca, sự đòi hỏi