rouspéteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hay cãi lại, hay phản đối, hay cự nự: Dùng để mô tả một người có thói quen hay khuynh hướng thường xuyên phản đối, cãi lại hoặc không đồng ý một cách khó chịu, thường là về những điều nhỏ nhặt.
Danh từ giống đực:
- Người hay cãi lại, người hay phản đối, người hay cự nự: Chỉ một người (nam) có hành vi hay cãi lại, phản đối hoặc cự nự.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est très rouspéteur, il conteste toutes les décisions. (Anh ấy rất hay cãi lại, anh ấy phản đối tất cả các quyết định.)
- Un client rouspéteur peut être difficile à gérer. (Một khách hàng hay cự nự có thể khó xử lý.)
Danh từ:
- C'est un vieux rouspéteur. (Ông ấy là một người hay cãi lại khó tính.)
- Les rouspéteurs ont retardé la réunion. (Những người hay phản đối đã làm trì hoãn cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un éternel rouspéteur": Một kẻ hay càu nhàu, phản đối kinh niên.
- Au bureau, il est considéré comme un éternel rouspéteur. (Ở cơ quan, anh ta được coi là một kẻ hay càu nhàu kinh niên.)
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ sự bất mãn, cằn nhằn liên tục.
- Arrête de faire le rouspéteur ! (Đừng có làm bộ hay cãi lại nữa!)
Biến thể và từ gần giống
Rouspéter (động từ): Càu nhàu, cãi lại, phản đối.
- Il a passé l'après-midi à rouspéter. (Anh ta đã dành cả buổi chiều để càu nhàu.)
Rouspétance (danh từ giống cái, ít dùng): Sự hay cãi lại, thói hay phản đối.
- Rouspéteuse (danh từ giống cái): Người hay cãi lại (nữ).
Từ đồng nghĩa
- Récalcitrant (adj. & n.m.): Cứng đầu, khó bảo; người cứng đầu.
- Grondeur (adj. & n.m.): Hay càu nhàu, hay gắt gỏng; người hay càu nhàu.
- Mauvais coucheur (n.m., thành ngữ): Người khó tính, khó chơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rouspéteur".
tính từ
- hay cãi lại, hay phản đối, hay cự nự
danh từ giống đực
- người hay cãi lại, người hay phản đối, người hay cự nự