rouspéteur

tính từ
  1. hay cãi lại, hay phản đối, hay cự nự
danh từ giống đực
  1. người hay cãi lại, người hay phản đối, người hay cự nự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rouspéteur
Un homme rouspéteur se plaint au comptoir du café.