roussin

Học thuật
Thân thiện
roussin

Un roussin tire une charrette chargée de foin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngựa trận (từ , nghĩa ): "roussin" là một từ cổ dùng để chỉ một con ngựa dùng trong chiến trận hoặc để cưỡi, thườngngựa đực.
    • Cảnh sát (tiếng lóng, biệt ngữ): Trong ngôn ngữ thông tục hoặc tiếng lóng, "roussin" có thể được dùng như một từ lóng để chỉ một viên cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chevalier montait un puissant roussin. (Kỵ cưỡi một con ngựa trận hùng mạnh.)
    • Attention, voilà un roussin ! (Coi chừng, có một tên cảnh sát kia!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roussin d'Arcadie": một cách nói văn chương, mỉa mai hoặc cổ xưa để chỉ "con lừa".
    • Il se déplaçait sur son fidèle roussin d'Arcadie. (Hắn di chuyển trên con lừa trung thành của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rossinante (Danh từ riêng): Tên con ngựa gầy của nhân vật Don Quichotte, đôi khi được dùng để chỉ một con ngựa già hoặc yếu.
  • Cheval de bataille (Cụm danh từ): Ngựa chiến; nghĩa bóng: chủ đề, lập luận chính thường được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "ngựa trận": destrier (ngựa chiến - từ cổ), cheval de guerre (ngựa chiến).
  • Pour "cảnh sát" (tiếng lóng): flic, poulet, keuf.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "roussin" với nghĩa "ngựa trận" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại mang sắc thái cổ xưa, thường gặp trong văn chương hoặc tái hiện lịch sử.
  • Nghĩa tiếng lóng "cảnh sát" cũng thuộc về một lớp từ lóng , có thể không còn phổ biến trong tiếng lóng đương đại của Pháp.
roussin

Un roussin tire une charrette chargée de foin.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) ngựa trận
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) cảnh sát
    • roussin d'Arcadie
      con lừa

Từ gần giống

Từ chứa "roussin"