raisin

/'reizn/
Học thuật
Thân thiện
raisin

Une grappe de raisins mûrs pend de la vigne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả nho khô: Trái nho đã được sấy hoặc phơi khô để bảo quản sử dụng làm thực phẩm.
    • Quả nho: (Nghĩa , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại) Chỉ quả nho tươi. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, từ "raisin" được hiểunho khô, còn nho tươi thường được gọi là "raisin frais" hoặc đơn giản là "raisin de table".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai ajouté des raisins secs dans le gâteau. (Tôi đã thêm nho khô vào bánh.)
    • Les raisins sont riches en fibres et en énergie. (Nho khô giàu chất năng lượng.)
    • Il préfère les raisins aux bonbons. (Anh ấy thích nho khô hơn kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raisin sec": nho khô (cụm từ phổ biến để chỉ ).

    • Achetez des raisins secs pour la recette. (Hãy mua nho khô cho công thức nấu ăn.)
  • "Avoir un cœur de raisin" (thành ngữ, ít dùng): trái tim mềm yếu, dễ cảm động.

    • Ne pleure pas, tu as un cœur de raisin ! (Đừng khóc nữa, cậu trái tim mềm yếu quá!)
Biến thể từ liên quan
  • Raisiné (danh từ giống đực): một loại mứt đặc làm từ nước ép nho quả khô.
  • Raisiné (tính từ): màu nâu của nho khô.
  • Raisiner (động từ, hiếm): trở nên khô như nho khô.
  • Raisin de table (danh từ): nho ăn tươi.
  • Raisin de Corinthe (danh từ): nho khô không hạt, loại nhỏ sẫm màu.
  • Raisin de Smyrne (danh từ): nho khô Sultan, loại to không hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Raisin sec: nho khô (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn).
  • Fruit sec: trái cây khô (từ chung, bao gồm nho khô).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Raisin (trong ngành in ấn, nghĩa chuyên ngành): Một cỡ giấy của Pháp, kích thước khoảng 0,50 x 0,64 mét. Nghĩa này hoàn toàn khác biệt chỉ dùng trong bối cảnh chuyên môn.

    • Le document est imprimé sur du papier raisin. (Tài liệu được in trên giấy khổ raisin.)
  • Raisin de mer (danh từ giống đực, từ chuyên ngành sinh vật học): Trứng của con mực. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, không phổ biến trong đời sống hàng ngày.

    • Les raisin de mer sont une délicatesse dans certaines régions. (Trứng mựcmột món ngonmột số vùng.)
raisin

Une grappe de raisins mûrs pend de la vigne.

{{quả nho}}{{raisins}}
danh từ giống đực
  1. quả nho
  2. khổ giấy rezanh (0, 50 x 0, 64 mét)
    • raisin de mer
      trứng (con) mực

Từ chứa "raisin"

Từ có nhắc đến "raisin"