rowan

/'rauən/
Học thuật
Thân thiện
rowan

A rowan tree stands in the park with clusters of bright red berries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thanh lương trà: Một loại cây nhỏ thuộc họ Hoa hồng, thường mọcvùng ôn đới Bắc bán cầu, hoa trắng quả mọng màu đỏ cam.
    • Quả thanh lương trà: Quả nhỏ, màu đỏ cam của cây thanh lương trà, thường mọc thành chùm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • A rowan grew at the edge of the forest. (Một cây thanh lương trà mọcrìa khu rừng.)
    • The leaves of the rowan turn beautiful colors in autumn. ( của cây thanh lương trà chuyển màu rất đẹp vào mùa thu.)
  • Danh từ (chỉ quả):

    • The birds were eating the bright red rowans. (Những con chim đang ăn những quả thanh lương trà đỏ rực.)
    • Rowans are sometimes used to make jelly. (Quả thanh lương trà đôi khi được dùng để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rowan berry": quả thanh lương trà. Cụm từ này nhấn mạnh vào phần quả của cây.

    • Rowan berries are a favorite food for some bird species. (Quả thanh lương trà thức ăn yêu thích của một số loài chim.)
  • "rowan tree": cây thanh lương trà. Cụm từ này nhấn mạnh vào toàn bộ cây.

    • They planted a rowan tree in their garden for good luck. (Họ trồng một cây thanh lương trà trong vườn để lấy may.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain ash: Tên gọi phổ biến khác cho cây quả thanh lương trà, đặc biệtBắc Mỹ.
  • Sorbus aucuparia: Tên khoa học của cây thanh lương trà.
Từ đồng nghĩa
  • Mountain ash: (danh từ) cây/quả thanh lương trà.
  • European mountain ash: (danh từ) thanh lương trà châu Âu.
Thành ngữ liên quan
  • Trong văn hóa dân gian một số vùngchâu Âu, cây rowan thường được gắn với sự bảo vệ, chống lại phép thuật điềm xấu.
    • It was believed that a rowan tree near the house would ward off evil spirits. (Người ta tin rằng một cây thanh lương trà gần nhà sẽ xua đuổi tà ma.)
rowan

A rowan tree stands in the park with clusters of bright red berries.

danh từ
  1. (Ê-cốt) (thực vật học) cây thanh lương trà ((cũng) rowan tree)
  2. quả thanh lương trà ((cũng) rowan berry)

Từ gần giống