rowan

/'rauən/
danh từ
  1. (Ê-cốt) (thực vật học) cây thanh lương trà ((cũng) rowan tree)
  2. quả thanh lương trà ((cũng) rowan berry)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rowan
A rowan tree stands in the park with clusters of bright red berries.