roan
/roun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lông màu pha trộn: Mô tả màu lông của động vật, đặc biệt là ngựa, bò hoặc cừu, trong đó có sự pha trộn đều đặn giữa lông trắng và lông của một màu khác (thường là nâu, đỏ hoặc đen), tạo ra một màu tổng thể như màu "lang".
- Danh từ:
- Ngựa lang / Bò lang: Chỉ con vật, thường là ngựa hoặc bò, có bộ lông mang đặc điểm "roan" (màu lang).
- Da cừu thuộc: Một loại da mềm làm từ da cừu, thường được nhuộm và hoàn thiện để sử dụng trong việc đóng sách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He bought a beautiful roan mare. (Anh ấy đã mua một con ngựa cái lang rất đẹp.)
- The rancher breeds roan cattle. (Người chủ trang trại nuôi giống bò lang.)
- Danh từ (nghĩa chỉ con vật):
- The roan is known for its stamina. (Con ngựa lang được biết đến với sức bền của nó.)
- That roan in the field is very gentle. (Con bò lang ngoài cánh đồng kia rất hiền lành.)
- Danh từ (nghĩa chỉ loại da):
- The antique book was bound in fine roan. (Cuốn sách cổ được đóng bìa bằng loại da cừu thuộc chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strawberry roan": Một thuật ngữ cụ thể để chỉ màu lông "roan" với màu nền là đỏ hoặc hồng, pha lẫn lông trắng, trông giống như màu của quả dâu tây.
- The cowboy rode a distinctive strawberry roan. (Tay cao bồi cưỡi một con ngựa lang màu dâu tây rất đặc biệt.)
- "Blue roan": Chỉ màu lông "roan" với màu nền là đen, pha lẫn lông trắng, tạo ra hiệu ứng màu xám xanh.
- Her favorite horse was a blue roan with a dark mane. (Con ngựa yêu thích của cô ấy là một con ngựa lang xám với bờm màu đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Roaning (danh động từ): Hiện tượng hoặc quá trình xuất hiện lông màu lang trên cơ thể động vật.
- Roaned (tính từ, dạng quá khứ/phân từ): Đã có màu lang, được mô tả là có lông lang.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Dappled (lốm đốm), speckled (lấm tấm) - nhưng những từ này thường chỉ các đốm riêng biệt hơn là sự pha trộn đều như "roan".
- Danh từ (chỉ con vật): Không có từ đồng nghĩa chính xác, có thể mô tả là "a horse with a mixed-color coat" (ngựa có bộ lông pha màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "roan".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roan".
tính từ
- lang
- a roan cowmột con bò lang
danh từ
- ngựa lang; bò lang