roan

/roun/
tính từ
  1. lang
    • a roan cow
      một con lang
danh từ
  1. ngựa lang; lang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roan"

roan
A roan horse grazes in a sunlit pasture.