royaliste
Học thuậtThân thiện
Un royaliste porte un drapeau blanc orné de fleurs de lys lors d'une commémoration.
Định nghĩa
Tính từ:
- Bảo hoàng: Dùng để chỉ người, nhóm người hoặc tư tưởng ủng hộ chế độ quân chủ, đặc biệt là trong các giai đoạn lịch sử khi chế độ này bị thách thức.
- Thuộc về phe bảo hoàng: Liên quan đến những người ủng hộ nhà vua.
Danh từ (giống đực và giống cái):
- Người bảo hoàng: Người ủng hộ chế độ quân chủ và nhà vua.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a des idées royalistes. (Anh ấy có những tư tưởng bảo hoàng.)
- Un journal royaliste. (Một tờ báo bảo hoàng.)
Danh từ:
- Les royalistes ont combattu pendant la Révolution. (Những người bảo hoàng đã chiến đấu trong suốt thời kỳ Cách mạng.)
- C'est une royaliste convaincue. (Bà ấy là một người bảo hoàng trung kiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Plus royaliste que le roi: (Thành ngữ) Bảo hoàng hơn vua. Dùng để chỉ người tỏ ra trung thành hoặc nhiệt thành với một nguyên tắc, lý tưởng hơn cả người đưa ra nó.
- Il critique plus que le directeur, il est plus royaliste que le roi ! (Anh ta chỉ trích còn nhiều hơn cả giám đốc, đúng là bảo hoàng hơn vua!)
Biến thể và từ gần giống
- Royalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa bảo hoàng, tư tưởng bảo hoàng.
- Le royalisme a perdu de son influence. (Chủ nghĩa bảo hoàng đã mất đi ảnh hưởng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Monarchiste (tính từ/danh từ): (Người) theo chế độ quân chủ, (người) bảo hoàng. (Từ này nhấn mạnh vào sự ủng hộ thể chế quân chủ nói chung).
Từ trái nghĩa
- Républicain (tính từ/danh từ): (Người) cộng hòa, ủng hộ chế độ cộng hòa.
- Révolutionnaire (tính từ/danh từ): (Người) cách mạng, đấu tranh chống lại chế độ quân chủ.
Un royaliste porte un drapeau blanc orné de fleurs de lys lors d'une commémoration.
tính từ
- bảo hoàng
- Plus royaliste que le roibảo hoàng hơn vua
danh từ
- người bảo hoàng