royalistic
/,rɔiə'listik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bảo hoàng: "royalistic" là tính từ mô tả người, nhóm người hoặc tư tưởng ủng hộ chế độ quân chủ, trung thành với nhà vua hoặc hoàng gia. Từ này thể hiện lập trường chính trị hoặc sự trung thành với chế độ quân chủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His royalistic views were well-known in the political circles. (Những quan điểm bảo hoàng của ông ấy đã nổi tiếng trong giới chính trị.)
- The newspaper was accused of having a royalistic bias. (Tờ báo bị cáo buộc có thành kiến bảo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"royalistic sentiment": tình cảm bảo hoàng, cảm xúc ủng hộ hoàng gia.
- There is still a strong royalistic sentiment in some parts of the country. (Vẫn còn một tình cảm bảo hoàng mạnh mẽ ở một số vùng của đất nước.)
"royalistic faction": phe phái bảo hoàng.
- The royalistic faction within the parliament opposed the reforms. (Phe phái bảo hoàng trong quốc hội đã phản đối các cải cách.)
Biến thể và từ gần giống
Royalist (danh từ): người bảo hoàng.
- He was a staunch royalist. (Ông ấy là một người bảo hoàng kiên định.)
Royalism (danh từ): chủ nghĩa bảo hoàng.
- Royalism was a powerful force in the 19th century. (Chủ nghĩa bảo hoàng là một lực lượng mạnh mẽ vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Monarchist: (người) theo chủ nghĩa quân chủ.
- Loyalist: người trung thành (với chế độ cũ, thường là quân chủ).
Từ trái nghĩa
- Republican: (người) theo chủ nghĩa cộng hòa, chống chế độ quân chủ.
- Anti-monarchist: người chống chế độ quân chủ.