realistic
/riə'listik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiện thực, chân thực: Mô tả điều gì đó phản ánh đúng sự thật, tình huống hoặc điều kiện thực tế, không lý tưởng hóa hay tưởng tượng.
- Thực tế, có óc thực tế: Chỉ thái độ hoặc cách suy nghĩ dựa trên sự hiểu biết về những gì có thể đạt được trong thực tế, không mơ mộng viển vông.
- (Triết học) Theo thuyết duy thực: Thuộc về hoặc liên quan đến học thuyết triết học cho rằng các khái niệm phổ quát có thực tại khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The special effects in the movie were very realistic. (Các hiệu ứng đặc biệt trong phim rất chân thực.)
- You need to be realistic about your chances of winning. (Bạn cần phải thực tế về cơ hội chiến thắng của mình.)
- She has a realistic understanding of the budget constraints. (Cô ấy có một sự hiểu biết thực tế về các hạn chế ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A realistic goal/target": Một mục tiêu thực tế, có thể đạt được.
- Setting realistic goals is key to success. (Đặt ra những mục tiêu thực tế là chìa khóa dẫn đến thành công.)
"A realistic portrayal/depiction": Sự miêu tả/mô tả chân thực.
- The novel offers a realistic portrayal of life in the countryside. (Cuốn tiểu thuyết đưa ra một bức tranh chân thực về cuộc sống ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Realism (danh từ): Chủ nghĩa hiện thực (trong nghệ thuật, văn học); tinh thần/thái độ thực tế.
- His paintings are known for their stark realism. (Các bức tranh của ông được biết đến bởi chủ nghĩa hiện thực khắc nghiệt.)
Realistically (trạng từ): Một cách thực tế, một cách chân thực.
- Realistically speaking, we cannot finish this by tomorrow. (Nói một cách thực tế, chúng ta không thể hoàn thành việc này trước ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Practical: thực tế, thiết thực.
- Pragmatic: thực dụng, thiên về tính thực tế.
- Lifelike: giống như thật, sống động.
Từ trái nghĩa
- Unrealistic: không thực tế, viển vông.
- Idealistic: lý tưởng hóa, duy tâm.
- Impractical: không thực tế, không khả thi.
tính từ
- (văn học) hiện thực
- (triết học) theo thuyết duy thực
- có óc thực tế