ruỗng

  1. Hollowed out (by borers...)
    • Mọt đục ruỗng bàn
      The table is hollowed out (eaten hollow) by borers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ruỗng
Con mọt đã đục ruỗng chiếc bàn gỗ.