ruộng vai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruộng biên: "Ruộng vai" là một danh từ dùng để chỉ thửa ruộng nằm ở vị trí rìa, mép của một cánh đồng, thường là phần tiếp giáp với bờ, lối đi hoặc ranh giới với khu vực khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà ông ấy có mảnh ruộng vai rất rộng. (Gia đình ông ấy sở hữu một thửa ruộng biên rất rộng.)
- Ruộng vai thường khó canh tác hơn vì dễ bị sâu bệnh từ bờ cỏ xâm nhập. (Ruộng biên thường khó canh tác hơn do dễ bị sâu bệnh từ bờ cỏ xâm nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ruộng vai cấy lúa": ruộng biên được sử dụng để cấy lúa.
- Vụ này, ruộng vai cấy lúa của bác phát triển rất tốt. (Vụ này, thửa ruộng biên trồng lúa của bác phát triển rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruộng biên (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ thửa ruộng ở mép, rìa.
- Ruộng bậc thang (danh từ): ruộng được tạo thành các bậc trên sườn đồi, núi, khác về vị trí và hình thái so với "ruộng vai".
- Ruộng giữa (danh từ): ruộng nằm ở phần trung tâm của cánh đồng, trái nghĩa với khái niệm "ruộng vai".
Từ đồng nghĩa
- Ruộng biên: ruộng ở mép, rìa.
- Ruộng mép: ruộng ở phần rìa (cách gọi thông tục hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "ruộng vai" là một thuật ngữ khá chuyên biệt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, mô tả địa hình và vị trí canh tác. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "ruộng biên" có thể phổ biến hơn.
- Từ này chủ yếu dùng như một danh từ, ít khi có biến thể động từ hay tính từ.
- Nh. Ruộng biên.