dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ruộng

Words Containing "ruộng"

Bắc Ruộng
cắm ruộng
làm ruộng
lúa ruộng
ruộng đất
ruộng bậc thang
ruộng biên
ruộng công
Ruộng Lạc Hầu
ruộng lúa
ruộng mạ
ruộng muối
ruộng nương
ruộng đồng
ruộng rẫy
ruộng rộc
Ruộng tình
ruộng vai
ruộng vườn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...