rubberize

/'rʌbəraiz/
Học thuật
Thân thiện
rubberize

The factory worker uses a machine to rubberize a sheet of fabric.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tráng, phủ, hoặc tẩm bằng cao su: Hành động phủ một lớp cao su lên bề mặt của một vật liệu hoặc làm cho vật liệu đó thấm đẫm cao su để thay đổi tính chất của , thường để tăng độ bền, chống thấm nước hoặc tạo độ đàn hồi.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company will rubberize the fabric to make it waterproof. (Công ty sẽ tráng cao su lên vải để làm cho không thấm nước.)
    • To protect the metal parts from corrosion, they were rubberized. (Để bảo vệ các bộ phận kim loại khỏi bị ăn mòn, chúng đã được phủ cao su.)
    • This process rubberizes the inner surface of the container. (Quy trình này phủ cao su lên bề mặt bên trong của thùng chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rubberized" (Tính từ từ quá khứ phân từ): Được dùng như một tính từ để mô tả vật liệu đã được xử lý bằng cao su.
    • He wore a rubberized raincoat during the storm. (Anh ấy đã mặc một chiếc áo mưa được tráng cao su trong cơn bão.)
    • The rubberized handle provides a better grip. (Tay cầm được bọc cao su tạo độ bám tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubberization (danh từ): Quá trình hoặc hành động tráng/phủ cao su.
    • The rubberization of the cloth makes it ideal for outdoor use. (Việc tráng cao su lên vải khiến lý tưởng để dùng ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Coat with rubber: Tráng/phủ bằng cao su.
  • Impregnate with rubber: Tẩm/thấm bằng cao su.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "rubberize".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rubberize".

rubberize

The factory worker uses a machine to rubberize a sheet of fabric.

ngoại động từ
  1. tráng cao su

Từ đồng nghĩa